MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 732,144,744,266 834,139,410,003 816,355,146,492 851,883,479,677
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,407,481,873 23,000,149,419 21,340,672,186 20,178,086,781
1. Tiền 9,407,481,873 18,000,149,419 21,340,672,186 20,178,086,781
2. Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,362,000,000 32,362,000,000 33,490,273,973 19,628,273,973
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23,362,000,000 32,362,000,000 33,490,273,973 19,628,273,973
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 283,645,771,993 222,643,537,897 173,173,883,525 256,965,921,220
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 169,027,327,858 80,061,415,537 79,681,792,880 150,107,180,936
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 114,545,988,290 142,521,953,815 93,180,339,597 106,806,306,739
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 72,455,845 60,168,545 311,751,048 52,433,545
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 404,314,381,482 541,025,021,012 574,919,337,757 546,805,350,487
1. Hàng tồn kho 404,314,381,482 541,025,021,012 574,919,337,757 546,805,350,487
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 11,415,108,918 15,108,701,675 13,430,979,051 8,305,847,216
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,090,966,246 4,431,324,776 2,856,171,994 3,955,943,615
2. Thuế GTGT được khấu trừ 6,324,142,672 10,677,376,899 10,574,807,057 4,349,503,601
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 400,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 158,859,039,184 130,984,959,254 128,464,655,314 124,513,999,491
I. Các khoản phải thu dài hạn 50,000,000 50,000,000 50,000,000 150,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 50,000,000 50,000,000 50,000,000 150,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 137,498,833,154 109,984,992,241 106,705,628,490 103,115,716,754
1. Tài sản cố định hữu hình 132,026,450,723 104,928,860,311 102,065,747,061 98,892,085,826
- Nguyên giá 200,076,779,465 174,169,363,101 174,695,512,556 174,910,512,556
- Giá trị hao mòn lũy kế -68,050,328,742 -69,240,502,790 -72,629,765,495 -76,018,426,730
2. Tài sản cố định thuê tài chính 468,645,834 406,770,834 344,895,834 283,020,834
- Nguyên giá 990,000,000 990,000,000 990,000,000 990,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -521,354,166 -583,229,166 -645,104,166 -706,979,166
3. Tài sản cố định vô hình 5,003,736,597 4,649,361,096 4,294,985,595 3,940,610,094
- Nguyên giá 6,098,456,667 6,098,456,667 6,098,456,667 6,098,456,667
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,094,720,070 -1,449,095,571 -1,803,471,072 -2,157,846,573
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,512,207,011 2,619,104,388 2,679,104,388 2,904,761,258
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,512,207,011 2,619,104,388 2,679,104,388 2,904,761,258
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 17,797,999,019 18,330,862,625 19,029,922,436 18,343,521,479
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,739,456,083 16,205,594,927 15,879,099,631 15,456,080,952
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,427,280,448 2,218,142,130 2,682,008,521 2,461,316,558
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 631,262,488 -92,874,432 468,814,284 426,123,969
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 891,003,783,450 965,124,369,257 944,819,801,806 976,397,479,168
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 458,262,674,215 524,779,688,401 501,877,217,315 511,285,793,664
I. Nợ ngắn hạn 450,245,603,215 517,313,918,401 494,962,748,315 504,922,625,664
1. Phải trả người bán ngắn hạn 59,006,992,495 89,575,202,755 60,520,729,023 84,841,067,942
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 45,255,903,317 3,902,880,474 2,002,651,136 4,353,739,569
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,456,171,384 18,837,031,027 14,875,149,819 10,072,200,813
4. Phải trả người lao động 2,344,649,721 2,314,761,285 2,116,799,121 2,612,081,792
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 410,461,520
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,013,714,861 5,219,092,808 503,226,789 706,260,290
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 326,168,171,437 397,464,950,052 414,533,730,907 402,337,275,258
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 8,017,071,000 7,465,770,000 6,914,469,000 6,363,168,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,017,071,000 7,465,770,000 6,914,469,000 6,363,168,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 432,741,109,235 440,344,680,856 442,942,584,491 465,111,685,504
I. Vốn chủ sở hữu 432,741,109,235 440,344,680,856 442,942,584,491 465,111,685,504
1. Vốn góp của chủ sở hữu 249,998,550,000 249,998,550,000 249,998,550,000 249,998,550,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 249,998,550,000 249,998,550,000 249,998,550,000 249,998,550,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 79,978,400,000 79,978,400,000 79,978,400,000 79,978,400,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,698,273,899 1,698,273,899 1,698,273,899 1,698,273,899
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94,222,481,185 96,766,379,538 99,882,075,232 121,880,840,786
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,514,644,402 90,559,996,083 92,799,100,351 91,948,617,585
- LNST chưa phân phối kỳ này 59,707,836,783 6,206,383,455 7,082,974,881 29,932,223,201
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 90,559,996,083
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 6,843,404,151 11,903,077,419 11,385,285,360 11,555,620,819
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 891,003,783,450 965,124,369,257 944,819,801,806 976,397,479,168
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.