MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản Miền Đông AHP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 69,714,434,292 95,914,493,052 110,395,777,717 132,108,658,027
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 69,714,434,292 95,914,493,052 110,395,777,717 132,108,658,027
4. Giá vốn hàng bán 57,441,309,623 76,408,412,658 84,569,528,549 113,194,192,910
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 12,273,124,669 19,506,080,394 25,826,249,168 18,914,465,117
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,718,067,180 266,036,262 3,997,394,358 4,831,543,602
7. Chi phí tài chính 480,818,056 1,315,236,178 2,729,934,513 3,420,207,012
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,315,236,178 2,729,934,513 3,420,207,012
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 2,976,177,839 2,687,969,860 7,595,490,320 2,733,338,707
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,406,114,537 2,318,111,584 2,359,331,113 2,688,533,090
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 11,128,081,417 13,450,799,034 17,138,887,580 14,903,929,910
12. Thu nhập khác 1,033,589,302 1,109,272,594 6,033,852,236 140,922,708
13. Chi phí khác 652,415,131 109,305,114 163,896,985 140,992,733
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 381,174,171 999,967,480 5,869,955,251 -70,025
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 11,509,255,588 14,450,766,514 23,008,842,831 14,903,859,885
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,514,520,964 2,890,153,303 4,601,768,566 2,980,771,977
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 8,994,734,624 11,560,613,211 18,407,074,265 11,923,087,908
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 8,994,734,624 11,560,613,211 18,407,074,265 11,923,087,908
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 86 110 175 114
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.