MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 72,663,060,713 51,003,269,022 42,717,031,497 45,152,073,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,257,191,619
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 71,405,869,094 51,003,269,022 42,717,031,497 45,152,073,749
4. Giá vốn hàng bán 66,852,875,170 42,639,328,841 37,925,830,534 39,575,243,241
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,552,993,924 8,363,940,181 4,791,200,963 5,576,830,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,196,891,557 144,171,169 770,569,619 176,850
7. Chi phí tài chính 777,650,380 439,484,419 436,535,702 436,903,705
- Trong đó: Chi phí lãi vay 700,095,392 439,484,419 436,535,702 436,903,705
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,374,078,482 1,019,746,463 1,231,535,528 655,756,131
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,728,239,411 1,175,223,361 1,311,110,522 1,070,252,438
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,869,917,208 5,873,657,107 2,582,588,830 3,414,095,084
12. Thu nhập khác 37,125 10,273,067 18,610,531 3,361
13. Chi phí khác 84,599,315 49,874,364 246,116,996 3,556,992
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -84,562,190 -39,601,297 -227,506,465 -3,553,631
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,785,355,018 5,834,055,810 2,355,082,365 3,410,541,453
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 85,604,133 1,289,516,486 686,842,504 804,179,161
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,699,750,885 4,544,539,324 1,668,239,861 2,606,362,292
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,732,147,566 4,389,204,525 1,654,658,976 2,494,003,545
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -32,396,681 155,334,799 13,580,885 112,358,747
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 33 64 24 37
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.