MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 788,860,409,564 781,030,134,345 771,764,915,242 772,978,353,294
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,426,291,129 24,947,304,432 29,848,198,606 15,343,836,088
1. Tiền 15,426,291,129 24,947,304,432 29,848,198,606 15,343,836,088
2. Các khoản tương đương tiền 15,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 661,211,099,187 666,925,240,883 631,465,870,154 661,484,322,373
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 60,772,184,850 40,274,638,415 14,943,441,478 42,834,126,476
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 391,537,756,056 400,368,681,748 383,833,735,612 380,519,111,329
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 208,901,158,281 226,281,920,720 232,688,693,064 238,131,084,568
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 94,190,216,044 88,243,886,291 107,659,666,372 92,279,642,919
1. Hàng tồn kho 94,190,216,044 88,243,886,291 107,659,666,372 92,279,642,919
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,032,803,204 913,702,739 2,791,180,110 3,870,551,914
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,007,569,973 178,417,988 197,263,902 263,250,356
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,023,733,231 733,784,751 2,592,416,208 3,604,966,558
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,500,000 1,500,000 1,500,000 2,335,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 135,048,307,214 141,217,869,385 149,306,899,207 149,176,114,670
I. Các khoản phải thu dài hạn 114,236,973 47,702,391
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 114,236,973 47,702,391
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 60,729,593,114 59,193,213,454 57,982,716,453 57,009,882,072
1. Tài sản cố định hữu hình 18,298,622,864 16,762,243,204 15,551,746,203 14,578,911,822
- Nguyên giá 43,931,794,202 43,967,839,657 44,035,840,587 44,035,840,587
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,633,171,338 -27,205,596,453 -28,484,094,384 -29,456,928,765
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 42,430,970,250 42,430,970,250 42,430,970,250 42,430,970,250
- Nguyên giá 42,430,970,250 42,430,970,250 42,430,970,250 42,430,970,250
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư 21,868,459,462 21,646,672,594 21,424,885,726 21,203,098,858
- Nguyên giá 24,840,129,972 24,840,129,972 24,840,129,972 24,840,129,972
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,971,670,510 -3,193,457,378 -3,415,244,246 -3,637,031,114
IV. Tài sản dở dang dài hạn 51,846,914,610 59,427,178,182 69,532,729,388 70,683,836,042
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 51,846,914,610 59,427,178,182 69,532,729,388 70,683,836,042
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 489,103,055 950,805,155 318,865,249 279,297,698
1. Chi phí trả trước dài hạn 489,103,055 950,805,155 318,865,249 279,297,698
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 923,908,716,778 922,248,003,730 921,071,814,449 922,154,467,964
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 52,344,211,293 46,279,293,517 43,150,655,130 41,631,309,120
I. Nợ ngắn hạn 50,941,978,293 45,050,628,517 42,105,453,889 39,399,780,120
1. Phải trả người bán ngắn hạn 21,269,241,673 10,046,965,306 5,065,229,486 5,252,235,217
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4,169,081,195 9,202,978,120 9,979,069,063 8,897,818,978
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,500,079,316 7,651,490,818 7,988,100,468 6,153,817,327
4. Phải trả người lao động 537,132,767 634,118,565 981,341,557 469,804,867
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 94,113,653 435,821,916 875,184,924 286,383,755
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 180,075,000 25,725,000 1,080,000,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,497,982,689 1,359,256,792 1,522,256,391 1,591,018,976
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15,694,272,000 15,694,272,000 15,694,272,000 15,668,701,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,402,233,000 1,228,665,000 1,045,201,241 2,231,529,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn -9,895,759
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,350,000,000
7. Phải trả dài hạn khác 100,000,000 100,000,000 100,000,000 100,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,302,233,000 1,128,665,000 955,097,000 781,529,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 871,564,505,485 875,968,710,213 877,921,159,319 880,523,158,844
I. Vốn chủ sở hữu 871,564,505,485 875,968,710,213 877,921,159,319 880,523,158,844
1. Vốn góp của chủ sở hữu 681,999,830,000 681,999,830,000 681,999,830,000 681,999,830,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 681,999,830,000 681,999,830,000 681,999,830,000 681,999,830,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,564,399,977 40,808,317,850 42,747,186,071 45,236,826,850
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,488,845,841 36,419,113,325 36,703,322,570 36,703,322,569
- LNST chưa phân phối kỳ này 26,075,554,136 4,389,204,525 6,043,863,501 8,533,504,281
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 153,000,275,508 153,160,562,363 153,174,143,248 153,286,501,994
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 923,908,716,778 922,248,003,730 921,071,814,449 922,154,467,964
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.