MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công Ty Cổ Phần VRG - Bảo Lộc (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2019 Quý 3- 2019 Quý 4- 2019 Quý 1- 2020 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 160,693,222,130 183,035,396,251 217,157,413,110 216,281,047,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,328,939,643 4,384,728,509 8,543,266,844 4,277,587,232
1. Tiền 3,328,939,643 4,384,728,509 8,543,266,844 4,277,587,232
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120,000,000,000 146,000,000,000 173,000,000,000 187,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 120,000,000,000 146,000,000,000 173,000,000,000 187,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,699,132,760 23,254,679,385 26,229,847,962 14,807,329,728
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,926,473,128 14,774,872,188 16,257,133,547 4,243,829,913
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,449,667,600 1,054,944,000 185,000,000 2,979,363,640
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,322,992,032 7,424,863,197 9,787,714,415 7,584,136,175
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 8,285,262,095 9,028,003,295 9,086,799,021 8,727,563,235
1. Hàng tồn kho 8,285,262,095 9,028,003,295 9,086,799,021 8,727,563,235
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 379,887,632 367,985,062 297,499,283 1,468,567,527
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 379,887,632 367,985,062 297,499,283 1,468,567,527
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 405,125,213,612 402,605,232,005 395,199,755,490 388,668,113,748
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 380,407,371,559 373,706,708,097 367,660,398,098 363,950,953,106
1. Tài sản cố định hữu hình 380,407,371,559 373,706,708,097 367,660,398,098 363,950,953,106
- Nguyên giá 599,837,507,076 599,886,226,576 600,042,026,576 600,042,026,576
- Giá trị hao mòn lũy kế -219,430,135,517 -226,179,518,479 -232,381,628,478 -236,091,073,470
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 24,717,842,053 28,898,523,908 27,539,357,392 24,717,160,642
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,569,146,653 18,068,582,508 15,853,409,992 13,311,365,742
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 10,148,695,400 10,829,941,400 11,685,947,400 11,405,794,900
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 565,818,435,742 585,640,628,256 612,357,168,600 604,949,161,470
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 8,340,599,642 7,847,735,150 11,338,835,026 3,315,991,041
I. Nợ ngắn hạn 8,340,599,642 7,847,735,150 11,338,835,026 3,315,991,041
1. Phải trả người bán ngắn hạn 941,217,385 758,648,371 1,695,747,405 583,428,510
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,563,316,240 4,250,336,121 3,905,759,011 791,065,134
4. Phải trả người lao động 1,147,607,608 1,187,955,297 4,245,227,573 1,199,647,980
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 370,904,000 629,285,952 317,496,348 53,119,008
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 150,892,573 109,347,573 308,442,853 221,733,573
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,166,661,836 912,161,836 866,161,836 466,996,836
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 557,477,836,100 577,792,893,106 601,018,333,574 601,633,170,429
I. Vốn chủ sở hữu 557,477,836,100 577,792,893,106 601,018,333,574 601,633,170,429
1. Vốn góp của chủ sở hữu 260,213,000,000 260,213,000,000 260,213,000,000 260,213,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 260,213,000,000 260,213,000,000 260,213,000,000 260,213,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 230,000,000 230,000,000 230,000,000 230,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,826,450,000 9,826,450,000 9,826,450,000 9,826,450,000
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 287,208,386,100 307,523,443,106 330,748,883,574 331,363,720,429
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20,315,227,340 20,315,057,006 23,225,440,468 4,114,836,855
- LNST chưa phân phối kỳ này 266,893,158,760 287,208,386,100 307,523,443,106 327,248,883,574
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 565,818,435,742 585,640,628,256 612,357,168,600 604,949,161,470
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.