MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 126,003,596,428 71,936,484,627 92,964,313,517 110,639,888,135
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 126,003,596,428 71,936,484,627 92,964,313,517 110,639,888,135
4. Giá vốn hàng bán 97,702,693,898 46,184,668,258 66,747,713,092 73,780,991,489
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 28,300,902,530 25,751,816,369 26,216,600,425 36,858,896,646
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,493,142,322 273,876,025 12,702,119,664 190,031,846
7. Chi phí tài chính 16,990,211,677 5,738,941,915 12,340,540,939 7,564,586,102
- Trong đó: Chi phí lãi vay 16,990,211,677 5,738,941,915 12,340,540,939 7,564,586,102
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 8,169,692,552 6,945,741,545 6,577,051,933 6,391,109,957
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,836,850,061 8,491,433,463 10,550,671,177 9,363,310,164
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,797,290,562 4,849,575,471 9,450,456,040 13,729,922,269
12. Thu nhập khác 3,788,797,398 782,252,497 1,414,840,184 345,910,561
13. Chi phí khác 115,860,835 38,120 3,933,361 97,416,734
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 3,672,936,563 782,214,377 1,410,906,823 248,493,827
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 5,470,227,125 5,631,789,848 10,861,362,863 13,978,416,096
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,156,230,734 1,174,929,932 2,103,173,621 2,859,727,009
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 27,504,217 14,787,482 -25,917,488 -44,560,443
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 4,286,492,174 4,442,072,434 8,784,106,730 11,163,249,530
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 3,985,150,904 4,352,306,112 8,416,926,374 11,117,868,561
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 301,341,270 89,766,322 367,180,356 45,380,969
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 105 109 152 242
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.