MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình Dương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 133,482,995,881 7,398,663,903 28,150,003,003 55,887,184,557
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 133,482,995,881 7,398,663,903 28,150,003,003 55,887,184,557
4. Giá vốn hàng bán 115,279,539,777 7,187,392,626 20,294,293,226 51,679,625,475
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 18,203,456,104 211,271,277 7,855,709,777 4,207,559,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,133,267 19,162,198 282,917,816 120,255,061
7. Chi phí tài chính 1,782,945,542 1,326,798,709 2,214,830,424 2,834,970,873
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,782,945,542 1,326,798,709 2,214,830,424 2,834,970,873
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 243,758,413 149,519,725 270,109,487 226,084,280
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,234,360,213 6,321,365,234 6,459,573,912 5,864,537,617
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 8,958,525,203 -7,567,250,193 -805,886,230 -4,597,778,627
12. Thu nhập khác -29,911,949,575 659,370,000
13. Chi phí khác 2,474,332,300 761,185,630 1,506,716,862 1,129,974,225
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -32,386,281,875 -761,185,630 -847,346,862 -1,129,974,225
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -23,427,756,672 -8,328,435,823 -1,653,233,092 -5,727,752,852
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -209,690,096
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -23,218,066,576 -8,328,435,823 -1,653,233,092 -5,727,752,852
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -23,218,066,576 -8,328,435,823 -1,653,233,092 -5,727,752,852
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.