MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 492,175,228,653 491,717,020,284 511,656,789,116 517,351,280,098
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,316,813,071 21,602,548,410 36,627,838,883 23,781,237,561
1. Tiền 18,316,813,071 4,102,548,410 19,127,838,883 6,281,237,561
2. Các khoản tương đương tiền 1,000,000,000 17,500,000,000 17,500,000,000 17,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 404,583,441,617 380,369,074,919 395,450,283,834 428,060,826,158
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 333,514,745,029 309,224,214,928 326,361,248,748 355,436,480,343
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 3,739,028,017 3,853,837,699 1,778,376,933 5,321,083,622
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 67,329,668,571 67,291,022,292 67,310,658,153 67,303,262,193
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 39,261,428,357 57,499,389,648 48,697,812,449 38,476,043,094
1. Hàng tồn kho 39,261,428,357 58,864,939,603 50,063,362,404 39,841,593,049
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,365,549,955 -1,365,549,955 -1,365,549,955
V.Tài sản ngắn hạn khác 29,013,545,608 32,246,007,307 30,880,853,950 27,033,173,285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 939,444,472 811,977,109 1,054,107,408 793,962,768
2. Thuế GTGT được khấu trừ 25,251,430,948 28,608,341,448 26,874,076,354 23,416,540,329
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,822,670,188 2,825,688,750 2,952,670,188 2,822,670,188
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 161,592,009,377 160,748,393,442 160,884,482,938 159,622,779,737
I. Các khoản phải thu dài hạn 77,478,359,386 77,478,359,386 77,478,359,386 77,478,359,386
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 77,165,519,386 77,165,519,386 77,165,519,386 77,165,519,386
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 312,840,000 312,840,000 312,840,000 312,840,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 69,512,438,649 68,254,740,132 67,422,322,864 66,438,337,264
1. Tài sản cố định hữu hình 49,344,806,757 48,272,581,758 47,625,638,008 46,827,125,926
- Nguyên giá 91,958,791,573 91,958,791,573 90,164,814,082 90,456,294,082
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,613,984,816 -43,686,209,815 -42,539,176,074 -43,629,168,156
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 20,167,631,892 19,982,158,374 19,796,684,856 19,611,211,338
- Nguyên giá 22,942,108,070 22,942,108,070 22,942,108,070 22,942,108,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,774,476,178 -2,959,949,696 -3,145,423,214 -3,330,896,732
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,403,476,140 11,842,476,140 12,835,900,322 12,583,100,139
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,403,476,140 11,842,476,140 12,835,900,322 12,583,100,139
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,197,735,202 3,172,817,784 3,147,900,366 3,122,982,948
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,197,735,202 3,172,817,784 3,147,900,366 3,122,982,948
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 653,767,238,030 652,465,413,726 672,541,272,054 676,974,059,835
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 301,947,048,383 328,169,959,673 349,899,051,093 360,892,409,276
I. Nợ ngắn hạn 229,159,273,579 325,274,084,869 347,003,176,289 360,063,176,726
1. Phải trả người bán ngắn hạn 115,526,182,310 198,243,414,324 122,320,453,142 116,340,503,194
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 155,900,000 254,570,000 83,437,713,991 83,167,052,491
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,561,790 19,176,159 16,737,109 11,738,455
4. Phải trả người lao động 2,625,860,173 1,647,585,550 1,638,442,291 1,513,837,168
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,221,053,247 9,025,397,230 9,670,216,943 34,411,705,507
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,388,337,162 5,341,890,353 5,330,264,668 5,317,353,227
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 91,518,202,639 103,382,939,640 116,882,496,755 107,644,917,110
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,396,020,865 4,089,456,220 4,459,195,997 8,408,414,181
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,291,155,393 3,269,655,393 3,247,655,393 3,247,655,393
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 72,787,774,804 2,895,874,804 2,895,874,804 829,232,550
1. Phải trả người bán dài hạn 69,891,900,000
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 829,232,550
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,895,874,804 2,895,874,804 2,895,874,804
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 351,820,189,647 324,295,454,053 322,642,220,961 316,081,650,559
I. Vốn chủ sở hữu 351,820,189,647 324,295,454,053 322,642,220,961 316,081,650,559
1. Vốn góp của chủ sở hữu 350,000,000,000 350,000,000,000 350,000,000,000 350,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 350,000,000,000 350,000,000,000 350,000,000,000 350,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 156,705,545 156,705,545 156,705,545 156,705,545
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 23,363,244,922 23,363,244,922 23,363,244,922 23,363,244,922
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -21,699,760,820 -49,224,496,414 -50,877,729,506 -57,438,299,908
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17,500,000,000 -40,896,060,591 -40,896,060,591 -40,896,060,591
- LNST chưa phân phối kỳ này -39,199,760,820 -8,328,435,823 -9,981,668,915 -16,542,239,317
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 653,767,238,030 652,465,413,726 672,541,272,054 676,974,059,835
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.