MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần NTACO (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Quý 4- 2016 Quý 1- 2017 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,641,072,184 15,264,419,414 18,043,057,611 3,338,345,323
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 16,641,072,184 15,264,419,414 18,043,057,611 3,338,345,323
4. Giá vốn hàng bán 14,041,800,523 13,781,433,950 11,908,038,813 4,411,090,387
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 2,599,271,661 1,482,985,464 6,135,018,798 -1,072,745,064
6. Doanh thu hoạt động tài chính 682,662 4,319,012 267,650 2,037,159
7. Chi phí tài chính
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 33,159,840 8,100,000 41,153,909
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,280,865,752 2,453,293,154 2,531,385,240 1,843,636,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 285,928,731 -974,088,678 3,562,747,299 -2,914,344,835
12. Thu nhập khác 418,475,668 311,891,747 321,395,472 217,956,418
13. Chi phí khác 515,859,001
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 418,475,668 311,891,747 321,395,472 -297,902,583
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 704,404,399 -662,196,931 3,884,142,771 -3,212,247,418
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 704,404,399 -662,196,931 3,884,142,771 -3,212,247,418
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 704,404,399 -662,196,931 3,884,142,771 -3,212,247,418
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 59 -55 324 -268
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.