MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,110,084,476,309 2,258,044,455,248 1,123,813,962,406 1,207,173,769,626
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,704,233,175 56,665,924,048 48,868,505,700 52,917,954,059
1. Tiền 104,704,233,175 56,665,924,048 48,868,505,700 52,917,954,059
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 727,105,308,431 654,338,382,702 371,246,536,548 418,279,224,889
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 664,096,480,230 549,323,194,597 253,977,055,525 268,862,540,322
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 15,426,284,406 70,552,069,218 72,207,578,319 73,702,211,679
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 11,630,000,000 10,850,000,000 9,380,000,000 16,358,740,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 47,788,432,176 35,449,007,268 47,517,791,085 71,641,621,269
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,835,888,381 -11,835,888,381 -11,835,888,381 -12,285,888,381
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 936,902,155,281 1,234,345,668,721 444,946,350,246 426,265,367,104
1. Hàng tồn kho 936,902,155,281 1,234,345,668,721 444,946,350,246 426,265,367,104
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 341,372,779,422 312,694,479,777 258,752,569,912 309,711,223,574
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,768,933,131 10,663,228,179 31,267,554,945 44,333,523,724
2. Thuế GTGT được khấu trừ 322,534,319,338 301,899,913,125 227,418,838,567 265,311,523,450
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 69,526,953 131,338,473 66,176,400 66,176,400
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,035,398,971,226 1,001,044,609,661 1,066,626,521,795 1,190,144,187,268
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,551,604,205 1,451,604,205 1,451,604,205 1,450,604,205
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 101,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 1,450,604,205 1,451,604,205 1,451,604,205 1,450,604,205
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 970,130,750,502 925,269,712,644 915,052,551,589 909,200,133,260
1. Tài sản cố định hữu hình 942,554,283,977 898,461,579,621 888,893,179,135 883,774,930,613
- Nguyên giá 2,174,390,366,666 2,188,088,367,526 2,193,283,198,039 2,204,569,365,477
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,231,836,082,689 -1,289,626,787,905 -1,304,390,018,904 -1,320,794,434,864
2. Tài sản cố định thuê tài chính 8,104,767,744 7,692,664,274 7,280,560,809 6,868,457,340
- Nguyên giá 13,187,310,945 13,187,310,945 13,187,310,945 13,187,310,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,082,543,201 -5,494,646,671 -5,906,750,136 -6,318,853,605
3. Tài sản cố định vô hình 19,471,698,781 19,115,468,749 18,878,811,645 18,556,745,307
- Nguyên giá 29,766,373,994 29,766,373,994 29,766,373,994 29,766,373,994
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,294,675,213 -10,650,905,245 -10,887,562,349 -11,209,628,687
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15,755,562,212 32,554,075,426 106,677,821,933 236,968,968,592
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,755,562,212 32,554,075,426 106,677,821,933 236,968,968,592
V. Đầu tư tài chính dài hạn 20,730,515,912 16,483,642,736 16,856,251,616 16,933,566,413
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,223,925,912 15,977,052,736 16,349,661,616 16,426,976,413
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 506,590,000 506,590,000 506,590,000 506,590,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 27,230,538,395 25,285,574,650 26,588,292,452 25,590,914,798
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,733,538,395 18,859,574,650 21,233,292,452 21,306,914,798
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 7,497,000,000 6,426,000,000 5,355,000,000 4,284,000,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,145,483,447,535 3,259,089,064,909 2,190,440,484,201 2,397,317,956,894
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,047,843,220,659 2,191,450,196,896 1,173,757,319,397 1,346,290,276,790
I. Nợ ngắn hạn 1,946,419,903,257 2,090,026,879,494 1,089,030,882,644 1,261,563,840,037
1. Phải trả người bán ngắn hạn 137,126,936,432 74,528,636,579 43,938,639,660 91,279,570,632
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,923,327,250 34,055,613,760 17,345,581,430 54,484,806,862
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 77,462,300,430 31,819,114,029 125,808,583,264 180,671,260,435
4. Phải trả người lao động 48,274,553,495 43,903,960,437 14,642,718,333 18,972,924,042
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 24,561,775,859 20,118,858,376 9,369,272,783 12,763,734,073
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 105,238,635 42,095,454 44,200,151
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,696,151,868 2,785,850,802 6,267,001,672 5,561,254,707
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,644,538,465,477 1,872,153,734,446 848,440,362,128 875,396,250,688
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,731,153,811 10,619,015,611 23,218,723,374 22,389,838,447
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 101,423,317,402 101,423,317,402 84,726,436,753 84,726,436,753
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 2,571,239,521 2,571,239,521 2,571,239,521 2,571,239,521
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 98,852,077,881 98,852,077,881 82,155,197,232 82,155,197,232
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,097,640,226,876 1,067,638,868,013 1,016,683,164,804 1,051,027,680,104
I. Vốn chủ sở hữu 1,097,640,226,876 1,067,638,868,013 1,016,683,164,804 1,051,027,680,104
1. Vốn góp của chủ sở hữu 225,539,970,000 225,539,970,000 259,367,480,000 259,367,480,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 225,539,970,000 225,539,970,000 259,367,480,000 259,367,480,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 107,609,873,380 107,609,873,380 107,609,873,380 107,609,873,380
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 400,000,000 400,000,000 400,000,000 400,000,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -59,584,711,021 -58,230,836,088 -85,112,957,335 -80,553,687,974
8. Quỹ đầu tư phát triển 242,085,784,794 252,358,584,760 279,526,280,278 279,369,228,412
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,428,451,495 3,953,268,380 3,813,583,679
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 476,460,658,486 459,889,257,274 368,225,021,014 397,571,822,493
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 109,996,156,704 418,056,381,328 273,013,942,254 273,013,942,254
- LNST chưa phân phối kỳ này 366,464,501,782 41,832,875,946 95,211,078,760 124,557,880,239
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 105,128,651,237 75,643,567,192 82,714,199,087 83,449,380,114
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,145,483,447,535 3,259,089,064,909 2,190,440,484,201 2,397,317,956,894
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.