MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần An Phú (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2022 Quý 2-2022 Quý 3-2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 560,992,064 1,370,097,303 1,024,468,495
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 560,992,064 1,370,097,303 1,024,468,495
4. Giá vốn hàng bán 530,272,726 1,477,953,936 1,030,176,031
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 30,719,338 -107,856,633 -5,707,536
6. Doanh thu hoạt động tài chính 36,452,657 9,283,861,145 270,699,823
7. Chi phí tài chính 124,878,159,546 -2,943,864,300
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,355,156,343 2,412,001,785 2,272,797,185
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -2,287,984,348 -118,114,156,819 936,059,402
12. Thu nhập khác 1,890,186
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,890,186
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -2,287,984,348 -118,112,266,633 936,059,402
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -2,287,984,348 -118,112,266,633 936,059,402
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -2,287,984,348 -118,112,266,633 936,059,402
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -19 -970 08
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.