MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 58,951,805,742 42,933,479,406 54,880,208,829 52,934,512,983
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,028,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 58,951,805,742 42,933,479,406 54,877,180,829 52,934,512,983
4. Giá vốn hàng bán 47,704,043,637 31,283,795,885 43,712,614,072 37,831,907,190
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 11,247,762,105 11,649,683,521 11,164,566,757 15,102,605,793
6. Doanh thu hoạt động tài chính 26,699,029 174,936,036 843,653,477 433,539,037
7. Chi phí tài chính 5,236,872,308 5,052,635,419 5,289,930,876 5,361,935,419
- Trong đó: Chi phí lãi vay 5,005,418,780 4,778,515,901 4,941,449,969 5,156,029,330
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 176,919,131 695,501,231 1,258,829,393 66,240,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,849,132,644 3,315,438,685 3,436,368,016 3,502,292,295
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 2,011,537,051 2,761,044,222 2,023,091,949 6,605,677,116
12. Thu nhập khác 1,736 2,062 326,079,899 4,384
13. Chi phí khác 114,901,204 248,451,287 240,026,055 1,684,301,529
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -114,899,468 -248,449,225 86,053,844 -1,684,297,145
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,896,637,583 2,512,594,997 2,109,145,793 4,921,379,971
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 520,393,381 22,769,575 -1,824,056
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,376,244,202 2,489,825,422 2,110,969,849 4,921,379,971
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,762,521,723 3,385,096,570 2,739,589,205 4,870,741,595
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -386,277,521 -895,271,148 -628,619,356 50,638,376
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -23 26 14 37
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -23 26
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.