MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,480,360,934,228 1,457,022,778,733 1,598,373,803,302 1,582,183,124,039
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,996,243,273 103,821,564,660 85,293,695,473 81,922,349,893
1. Tiền 42,050,380,259 53,821,564,660 35,293,695,473 45,895,522,495
2. Các khoản tương đương tiền 35,945,863,014 50,000,000,000 50,000,000,000 36,026,827,398
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,000,000,000 8,000,000,000 20,027,945,206
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8,000,000,000 8,000,000,000 20,027,945,206
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,154,134,849,370 1,149,963,285,302 1,172,882,135,891 1,146,411,365,649
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 235,219,515,816 205,513,258,294 259,572,647,957 203,555,219,392
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 917,004,585,687 916,665,919,571 898,837,583,189 939,457,178,614
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 4,900,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,968,384,463 23,947,582,430 15,513,938,466 4,493,543,364
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,057,636,596 -1,063,474,993 -1,042,033,721 -1,094,575,721
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 238,305,613,070 185,601,867,251 324,775,839,799 327,417,330,198
1. Hàng tồn kho 238,305,613,070 185,601,867,251 324,775,839,799 327,417,330,198
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 9,924,228,515 9,636,061,520 7,422,132,139 6,404,133,093
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 389,731,677 378,426,213 421,046,851 462,307,134
2. Thuế GTGT được khấu trừ 9,530,475,676 9,254,360,307 6,997,810,288 5,937,950,959
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 4,021,162 3,275,000 3,275,000 3,875,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 519,680,557,301 529,190,237,241 395,466,891,118 389,176,335,929
I. Các khoản phải thu dài hạn 103,428,600,000 103,428,600,000 103,413,600,000 103,413,600,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 103,428,600,000 103,428,600,000 103,413,600,000 103,413,600,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 174,696,120,883 184,450,883,172 178,903,212,679 172,916,810,472
1. Tài sản cố định hữu hình 136,898,194,247 138,079,477,934 134,059,804,089 130,134,269,149
- Nguyên giá 169,561,091,105 176,187,515,505 172,844,121,605 172,916,030,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,662,896,858 -38,108,037,571 -38,784,317,516 -42,781,761,546
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 37,797,926,636 46,371,405,238 44,843,408,590 42,782,541,323
- Nguyên giá 59,234,006,308 69,284,006,308 69,284,006,308 68,706,102,995
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,436,079,672 -22,912,601,070 -24,440,597,718 -25,923,561,672
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 238,904,458,906 238,904,458,906 109,660,397,931 109,660,397,931
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 238,904,458,906 238,904,458,906 109,660,397,931 109,660,397,931
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,651,377,512 2,406,295,163 3,489,680,508 3,185,527,526
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,199,295,990 1,972,497,617 3,152,258,949 2,858,030,131
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 452,081,522 433,797,546 337,421,559 327,497,395
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,000,041,491,529 1,986,213,015,974 1,993,840,694,420 1,971,359,459,968
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 324,503,762,386 307,024,736,021 312,862,164,537 284,171,728,883
I. Nợ ngắn hạn 182,139,219,661 170,573,241,659 178,289,764,086 149,393,422,343
1. Phải trả người bán ngắn hạn 58,321,849,717 37,070,310,335 44,578,868,102 17,045,979,716
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 21,000,000 21,000,000 21,000,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,824,970,594 2,346,416,478 1,104,414,896 881,205,116
4. Phải trả người lao động 1,228,871,127 1,202,990,494 1,690,256,615 1,507,643,525
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,124,699,294 10,308,068,306 14,861,236,567 17,592,459,541
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 266,666,667 166,666,667 66,666,667
9. Phải trả ngắn hạn khác 77,347,125,876 82,564,533,459 77,538,799,589 77,970,946,128
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30,270,703,053 36,328,267,920 35,778,533,650 31,778,533,650
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 464,988,000 2,549,988,000 2,549,988,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 142,364,542,725 136,451,494,362 134,572,400,451 134,778,306,540
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 140,248,054,725 134,366,494,362 134,572,400,451 134,778,306,540
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,116,488,000 2,085,000,000
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,675,537,729,143 1,679,188,279,953 1,680,978,529,883 1,687,187,731,085
I. Vốn chủ sở hữu 1,675,537,729,143 1,679,188,279,953 1,680,978,529,883 1,687,187,731,085
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,311,056,500,000 1,311,056,500,000 1,311,056,500,000 1,311,056,500,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,311,056,500,000 1,311,056,500,000 1,311,056,500,000 1,311,056,500,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -395,300,000 -395,300,000 -395,300,000 -395,300,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 292,695,508,379 296,789,133,494 298,633,451,551 303,504,193,146
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 238,764,100,184 293,404,036,924 293,404,036,924 293,404,036,924
- LNST chưa phân phối kỳ này 53,931,408,195 3,385,096,570 5,229,414,627 10,100,156,222
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 72,181,020,764 71,737,946,459 71,683,878,332 73,022,337,939
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,000,041,491,529 1,986,213,015,974 1,993,840,694,420 1,971,359,459,968
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.