MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 86,675,292,859 68,848,709,604 80,876,551,975 69,383,960,163
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 92,296,000 325,000 269,794,909
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 86,582,996,859 68,848,384,604 80,606,757,066 69,383,960,163
4. Giá vốn hàng bán 77,774,025,711 55,976,990,086 68,991,772,730 56,698,296,104
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 8,808,971,148 12,871,394,518 11,614,984,336 12,685,664,059
6. Doanh thu hoạt động tài chính 453,644,177 778,702,108 2,047,700,564 1,579,960,480
7. Chi phí tài chính 996,842,518 721,215,233 792,324,867 490,447,774
- Trong đó: Chi phí lãi vay 387,778,202 617,895,679 554,537,590 494,642,352
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 785,402,499 81,644,373 312,215,664 244,160,330
9. Chi phí bán hàng 144,191,285 4,907,213,207 3,790,320,296 3,718,727,206
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,821,019,759 5,365,230,542 6,103,438,370 10,247,533,096
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,085,964,262 2,738,082,017 3,288,817,031 53,076,793
12. Thu nhập khác 463,108,168 302,574 1,587,622,631 630,892,094
13. Chi phí khác 260,329,485 17,556,816 17,671,624
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 463,108,168 -260,026,911 1,570,065,815 613,220,470
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,549,072,430 2,478,055,106 4,858,882,846 666,297,263
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,059,972,324 254,711,221 928,434,075 -95,298,673
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 175,927,383 -181,422,666 -20,285,714
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,313,172,723 2,223,343,885 4,111,871,437 781,881,650
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,313,172,723 2,223,343,885 4,111,871,437 781,881,650
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 403 388 717 136
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.