MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 203,704,081,767 195,181,750,001 179,756,950,570 176,097,114,520
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,518,905,876 17,849,638,500 16,402,884,541 7,682,723,756
1. Tiền 17,518,905,876 14,849,638,500 14,833,884,541 3,113,723,756
2. Các khoản tương đương tiền 1,000,000,000 3,000,000,000 1,569,000,000 4,569,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,303,044,948 65,315,489,869 68,424,373,432 73,472,984,395
1. Chứng khoán kinh doanh 691,098,879 691,098,879 691,098,879 104,149,276
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -222,333,679 -226,312,979 -272,511,131
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 59,834,279,748 64,850,703,969 68,005,785,684 73,368,835,119
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,572,761,351 67,586,514,456 56,685,770,169 54,157,532,777
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 51,249,385,790 43,775,126,267 39,936,992,526 38,853,380,931
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 21,341,467,668 23,682,647,118 16,512,769,718 15,301,132,176
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,189,401,119 335,201,250 442,468,104 209,479,849
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -207,493,226 -206,460,179 -206,460,179 -206,460,179
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 41,503,679,899 43,402,107,489 38,110,447,062 38,624,864,897
1. Hàng tồn kho 41,503,679,899 43,402,107,489 38,110,447,062 38,624,864,897
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 4,805,689,693 1,027,999,687 133,475,366 2,159,008,695
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,009,063,721 117,906,508 86,594,401 44,904,216
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,619,651,977 815,774,214 2,067,223,514
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 176,973,995 94,318,965 46,880,965 46,880,965
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 110,144,384,058 115,143,838,823 118,293,635,917 134,303,313,207
I. Các khoản phải thu dài hạn -2,260,782,828 426,061,715 426,061,715 472,275,915
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn -2,800,000,000 231,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 539,217,172 426,061,715 426,061,715 241,275,915
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 54,717,865,120 54,052,187,301 54,356,107,631 54,493,360,576
1. Tài sản cố định hữu hình 50,484,163,137 49,911,303,722 50,308,042,456 50,538,113,805
- Nguyên giá 184,346,525,772 186,278,316,821 189,954,801,159 193,077,084,809
- Giá trị hao mòn lũy kế -133,862,362,635 -136,367,013,099 -139,646,758,703 -142,538,971,004
2. Tài sản cố định thuê tài chính 573,146,600 517,680,800 462,215,000 406,749,200
- Nguyên giá 1,109,316,000 1,109,316,000 1,109,316,000 1,109,316,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -536,169,400 -591,635,200 -647,101,000 -702,566,800
3. Tài sản cố định vô hình 3,660,555,383 3,623,202,779 3,585,850,175 3,548,497,571
- Nguyên giá 6,943,530,397 6,943,530,397 6,943,530,397 6,943,530,397
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,282,975,014 -3,320,327,618 -3,357,680,222 -3,395,032,826
III. Bất động sản đầu tư 25,913,852,033 25,744,368,447 25,563,032,991 25,381,697,535
- Nguyên giá 51,544,546,189 51,544,546,189 51,544,546,189 51,544,546,189
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,630,694,156 -25,800,177,742 -25,981,513,198 -26,162,848,654
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,629,144,623 7,042,934,428 9,620,772,431 9,717,680,876
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,629,144,623 7,042,934,428 9,620,772,431 9,717,680,876
V. Đầu tư tài chính dài hạn 25,276,807,358 24,475,886,424 24,788,102,088 24,386,849,793
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 25,117,108,158 24,316,187,224 24,628,402,888 24,227,150,593
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 159,699,200 159,699,200 159,699,200 159,699,200
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,867,497,752 3,402,400,508 3,539,559,061 19,851,448,512
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,867,497,752 3,402,400,508 3,539,559,061 19,851,448,512
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 313,848,465,825 310,325,588,824 298,050,586,487 310,400,427,727
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 95,323,493,043 88,840,429,662 72,505,498,523 84,540,376,816
I. Nợ ngắn hạn 93,128,371,850 87,635,311,250 71,344,752,751 83,424,003,684
1. Phải trả người bán ngắn hạn 18,228,791,116 28,705,585,876 19,950,414,587 27,939,015,365
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,446,812,724 7,818,538,141 1,431,755,901 3,563,428,731
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,044,672,514 401,207,500 2,074,739,469 1,928,391,938
4. Phải trả người lao động 10,595,537,693 7,164,113,422 10,339,021,925 8,773,002,830
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 2,939,211,479
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 21,452,753,026 15,258,770,940 14,888,382,198 15,236,178,588
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33,701,687,523 27,568,189,596 21,960,069,896 25,283,617,457
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 718,905,775 718,905,775 700,368,775 700,368,775
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 2,195,121,193 1,205,118,412 1,160,745,772 1,116,373,132
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 458,517,280 414,144,640 369,772,000 325,399,360
9. Trái phiếu chuyển đổi 1,736,603,913
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 790,973,772 790,973,772 790,973,772
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 218,524,972,782 221,485,159,162 225,545,087,964 225,860,050,911
I. Vốn chủ sở hữu 218,524,972,782 221,485,159,162 225,545,087,964 225,860,050,911
1. Vốn góp của chủ sở hữu 61,725,230,000 61,725,230,000 61,725,230,000 61,725,230,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 61,725,230,000 61,725,230,000 61,725,230,000 61,725,230,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 137,662,054,443 137,662,054,443 137,662,054,443 137,662,054,443
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2,140,945,047 2,140,945,047 2,140,945,047 2,140,945,047
5. Cổ phiếu quỹ -11,666,581,607 -11,666,581,607 -11,666,581,607 -11,666,581,607
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,243,857,861 2,243,857,861 2,243,857,861 2,243,857,861
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,419,467,038 29,379,653,418 33,439,582,220 33,754,545,167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18,859,374,159 27,156,309,533 27,104,366,898 27,104,366,898
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,560,092,879 2,223,343,885 6,335,215,322 6,418,096,269
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 313,848,465,825 310,325,588,824 298,050,586,487 310,400,427,727
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.