MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 200,573,393,440 156,208,308,355 97,086,088,223 88,127,959,677
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 207,260,347 285,931,816 192,281,031 172,674,608
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 200,366,133,093 155,922,376,539 96,893,807,192 87,955,285,069
4. Giá vốn hàng bán 192,277,585,237 144,587,844,887 87,575,257,702 71,756,712,407
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 8,088,547,856 11,334,531,652 9,318,549,490 16,198,572,662
6. Doanh thu hoạt động tài chính 691,100,844 157,401,554 54,704,365 87,277,224
7. Chi phí tài chính 9,652,254,897 9,816,026,784 11,574,927,409 10,737,397,971
- Trong đó: Chi phí lãi vay 9,487,666,348 9,791,582,263 11,447,271,561 10,551,795,419
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 2,400,726,804 1,346,022,363 859,783,197 403,203,531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,995,380,385 2,169,915,427 2,280,997,873 2,500,366,119
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -6,268,713,386 -1,840,031,368 -5,342,454,624 2,644,882,265
12. Thu nhập khác 432,120,682 1,394,687,710 291,567,418 657,968,601
13. Chi phí khác 1,442,538,809 2,969,460,366 1,778,166,079 1,022,466,542
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,010,418,127 -1,574,772,656 -1,486,598,661 -364,497,941
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -7,279,131,513 -3,414,804,024 -6,829,053,285 2,280,384,324
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -7,279,131,513 -3,414,804,024 -6,829,053,285 2,280,384,324
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -7,279,131,513 -3,414,804,024 -6,829,053,285 2,280,384,324
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -259 -121 -243 81
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -259 -121 -243 81
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.