MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Sơn Á Đông (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 308,580,792,419 284,182,706,603 263,973,275,714 315,874,690,101
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,745,023,537 12,734,349,694 12,536,895,268 29,225,109,823
1. Tiền 10,745,023,537 12,734,349,694 12,536,895,268 29,225,109,823
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 140,000,000,000 129,000,000,000 111,000,000,000 126,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 140,000,000,000 129,000,000,000 111,000,000,000 126,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,550,146,025 57,197,481,265 44,097,787,631 64,107,196,884
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80,586,097,825 56,151,808,540 43,905,416,451 64,522,597,259
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,964,048,200 1,079,243,182 225,941,637 343,800,334
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,570,457 -33,570,457 -759,200,709
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 74,331,708,088 84,338,108,204 94,724,844,105 95,195,684,236
1. Hàng tồn kho 74,331,708,088 84,338,108,204 94,724,844,105 95,195,684,236
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 953,914,769 912,767,440 1,613,748,710 1,346,699,158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 536,956,275 912,767,440 1,613,748,710 1,346,699,158
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 416,958,494
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 50,920,223,164 47,515,907,437 46,373,234,554 44,524,520,658
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 50,782,723,164 47,378,407,437 46,373,234,554 44,455,680,767
1. Tài sản cố định hữu hình 33,809,072,462 30,525,997,097 29,642,064,576 27,845,751,151
- Nguyên giá 139,530,721,565 139,530,721,565 139,780,721,565 139,059,824,773
- Giá trị hao mòn lũy kế -105,721,649,103 -109,004,724,468 -110,138,656,989 -111,214,073,622
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 16,973,650,702 16,852,410,340 16,731,169,978 16,609,929,616
- Nguyên giá 24,248,072,436 24,248,072,436 24,248,072,436 24,248,072,436
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,274,421,734 -7,395,662,096 -7,516,902,458 -7,638,142,820
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 137,500,000 137,500,000 68,839,891
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 137,500,000 137,500,000 68,839,891
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 359,501,015,583 331,698,614,040 310,346,510,268 360,399,210,759
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 84,688,088,492 61,923,336,755 50,733,684,155 81,386,205,558
I. Nợ ngắn hạn 84,688,088,492 61,923,336,755 50,733,684,155 81,386,205,558
1. Phải trả người bán ngắn hạn 60,649,977,758 47,163,007,498 34,235,262,087 58,826,666,081
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 60,949,209 68,383,241 173,036,817 47,125,860
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,465,742,234 3,248,881,056 5,094,673,021 10,246,743,411
4. Phải trả người lao động 15,415,091,710 10,719,985,852 10,086,519,704 11,366,256,399
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,045,285,174 672,036,701 1,093,150,119 848,371,400
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 51,042,407 51,042,407 51,042,407 51,042,407
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 274,812,927,091 269,775,277,285 259,612,826,113 279,013,005,201
I. Vốn chủ sở hữu 274,812,927,091 269,775,277,285 259,612,826,113 279,013,005,201
1. Vốn góp của chủ sở hữu 230,398,500,000 230,398,500,000 230,398,500,000 230,398,500,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 230,398,500,000 230,398,500,000 230,398,500,000 230,398,500,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,235,180,969 7,235,180,969 7,235,180,969 7,235,180,969
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,179,246,122 32,141,596,316 21,979,145,144 41,379,324,232
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22,000,000,000 22,878,341,979 4,446,461,979 22,878,341,979
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,179,246,122 9,263,254,337 17,532,683,165 18,500,982,253
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 359,501,015,583 331,698,614,040 310,346,510,268 360,399,210,759
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.