MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn Khoáng sản Á Cường (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02)
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11)
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,374 6,898 3,718 15,596
7. Chi phí tài chính 2,303,023,845 2,197,264,471 2,221,678,520 2,246,092,570
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,303,023,845 2,197,264,471 2,221,678,520 2,246,092,570
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 418,189,925 261,238,334 252,845,701 249,172,973
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -2,721,209,396 -2,458,495,907 -2,474,520,503 -2,495,249,947
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác 96,986,292 3,600
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -96,986,292 -3,600
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -2,818,195,688 -2,458,495,907 -2,474,524,103 -2,495,249,947
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -2,818,195,688 -2,458,495,907 -2,474,524,103 -2,495,249,947
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -2,818,195,688 -2,458,495,907 -2,474,524,103 -2,495,249,947
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -206 -48
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.