MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần AAV Group (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 108,155,370,225 68,206,421,669 447,740,058 483,932,303
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 108,155,370,225 68,206,421,669 447,740,058 483,932,303
4. Giá vốn hàng bán 102,317,929,227 65,840,845,867 308,477,570 270,324,871
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,837,440,998 2,365,575,802 139,262,488 213,607,432
6. Doanh thu hoạt động tài chính -341,537,631 925,093,735 2,084,027,143 53,772,352
7. Chi phí tài chính 2,201,809,675 2,508,118,230 2,606,212,168 101,157,203
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,201,809,675 2,508,118,230 2,606,212,168 101,157,203
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng -134,893,360 319,008,900 334,769,374 285,900,045
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,883,460,141 4,685,969,080 4,181,999,073 3,819,646,410
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -7,454,473,089 -4,222,426,673 -4,899,690,984 -3,939,323,874
12. Thu nhập khác 18,001 13,636,363,636
13. Chi phí khác 8,057,060 12,692,181,886 60,949,613 60,026,400
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -8,039,059 944,181,750 -60,949,613 -60,026,400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -7,462,512,148 -3,278,244,923 -4,960,640,597 -3,999,350,274
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -753,906,098 69,950,653 -69,950,653
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -6,708,606,050 -3,348,195,576 -4,890,689,944 -3,999,350,274
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -6,013,368,346 -3,344,350,695 -4,636,902,111 -3,942,059,010
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -695,237,704 -3,844,881 -253,787,832 -57,291,264
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.