MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 269,072,255,903 126,024,594,157 161,809,575,934 80,084,298,165
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 235,891,200 6,934,140
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 269,072,255,903 126,024,594,157 161,573,684,734 80,077,364,025
4. Giá vốn hàng bán 253,778,621,060 111,893,733,897 153,098,002,305 69,673,738,450
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 15,293,634,843 14,130,860,260 8,475,682,429 10,403,625,575
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22,187,267 14,734,512 894,061,587 537,024,667
7. Chi phí tài chính 7,383,770,999 6,147,596,401 2,272,952,849 5,906,645,368
- Trong đó: Chi phí lãi vay 6,617,165,106 6,147,596,401 2,272,952,849 5,906,645,368
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,227,615,802 2,718,512,205 2,181,273,761 966,187,174
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,285,197,986 3,197,717,067 3,369,247,582 2,782,808,127
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,419,237,323 2,081,769,099 1,546,269,824 1,285,009,573
12. Thu nhập khác 642,317,624 6,257,540,782 3,200,000
13. Chi phí khác 279,902,729 200,158,314 5,712,855,434 469,968,946
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 362,414,895 -200,158,314 544,685,348 -466,768,946
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,781,652,218 1,881,610,785 2,090,955,172 818,240,627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 412,310,989 416,353,819 418,191,034 163,648,125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,369,341,229 1,465,256,966 1,672,764,138 654,592,502
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,369,341,229 1,465,256,966 1,672,764,138 654,592,502
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 21 23 26 09
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 21 23 26 09
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.