Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 469,558,217,962 618,745,617,564
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 210,994,072,459 261,003,970,981
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 161,476,333,140 246,616,352,325
4. Hàng tồn kho 95,083,269,482 106,914,362,491
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,004,542,881 4,210,931,767
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 342,107,805,377 336,372,473,453
1. Các khoản phải thu dài hạn 91,900,000 80,500,000
2. Tài sản cố định 312,284,872,066 309,861,041,087
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 9,700,784,385 6,427,524,314
5. Đầu tư tài chính dài hạn 17,203,122,500 17,203,122,500
6. Tài sản dài hạn khác 2,827,126,426 2,800,285,552
     Tổng cộng tài sản 811,666,023,339 955,118,091,017
     I - NỢ PHẢI TRẢ 273,891,410,920 404,428,775,193
1. Nợ ngắn hạn 273,858,173,341 404,395,537,614
2. Nợ dài hạn 33,237,579 33,237,579
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 537,774,612,419 550,689,315,824
I. Vốn chủ sở hữu 538,271,800,787 550,702,529,901
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác -497,188,368 -13,214,077
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 811,666,023,339 955,118,091,017