Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,692,897,801,102 6,465,688,643,519 8,280,660,099,380 8,193,033,459,503
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,241,411,599,012 685,662,507,493 828,843,966,443 1,540,075,003,118
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 189,665,388,114 410,825,388,114 422,525,388,114 620,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,341,835,742,235 1,499,876,569,523 2,215,351,775,280 1,874,723,708,153
4. Hàng tồn kho 2,672,974,310,978 3,460,086,606,578 4,283,713,252,269 3,760,195,964,876
5. Tài sản ngắn hạn khác 247,010,760,763 409,237,571,811 530,225,717,274 398,038,783,356
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 8,815,224,057,462 8,465,733,561,937 14,337,932,129,941 14,068,338,152,319
1. Các khoản phải thu dài hạn 11,358,194,000 13,044,490,000 90,150,555,444 83,586,653,647
2. Tài sản cố định 3,243,591,677,600 2,900,902,892,065 4,182,673,217,064 3,761,319,767,696
3. Bất động sản đầu tư 98,403,543,380 111,220,752,258 104,093,601,349 97,373,945,285
4. Tài sản dở dang dài hạn 96,472,557,224 40,950,406,407 5,414,836,502,967 5,731,979,959,461
5. Đầu tư tài chính dài hạn 5,035,201,616,266 5,072,318,286,221 3,967,039,231,661 3,865,199,240,051
6. Tài sản dài hạn khác 330,196,468,992 327,296,734,986 579,139,021,456 528,878,586,179
     Tổng cộng tài sản 14,508,121,858,564 14,931,422,205,456 22,618,592,229,321 22,261,371,611,822
     I - NỢ PHẢI TRẢ 6,151,925,304,601 6,231,951,260,003 13,005,799,656,805 12,201,787,260,257
1. Nợ ngắn hạn 5,430,782,615,446 5,569,733,889,384 9,884,562,161,788 9,242,721,579,173
2. Nợ dài hạn 721,142,689,155 662,217,370,619 3,121,237,495,017 2,959,065,681,084
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,356,196,553,963 8,699,470,945,453 9,612,792,572,516 10,059,584,351,565
I. Vốn chủ sở hữu 8,356,196,553,963 8,699,470,945,453 9,612,792,572,516 10,059,584,351,565
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 14,508,121,858,564 14,931,422,205,456 22,618,592,229,321 22,261,371,611,822