Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 65,068,916,346 65,169,826,799 80,654,327,445 69,080,496,983
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,293,921,310 1,130,239,171 17,580,849,180 17,041,377,190
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,425,077,204 63,537,224,923 62,244,883,611 51,471,002,930
4. Hàng tồn kho
5. Tài sản ngắn hạn khác 349,917,832 502,362,705 828,594,654 568,116,863
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 893,675,004,260 881,404,557,951 868,644,803,225 851,874,253,612
1. Các khoản phải thu dài hạn 217,033,000 671,033,000 794,398,000 1,854,683,000
2. Tài sản cố định 890,531,232,182 877,504,298,183 865,160,132,366 847,210,743,894
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 2,926,739,078 3,229,226,768 2,690,272,859 2,808,826,718
     Tổng cộng tài sản 958,743,920,606 946,574,384,750 949,299,130,670 920,954,750,595
     I - NỢ PHẢI TRẢ 674,318,961,720 678,252,421,636 674,659,132,296 642,167,882,752
1. Nợ ngắn hạn 129,224,961,720 133,158,421,636 149,030,924,898 115,000,060,432
2. Nợ dài hạn 545,094,000,000 545,094,000,000 525,628,207,398 527,167,822,320
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 284,424,958,886 268,321,963,114 274,639,998,374 278,786,867,843
I. Vốn chủ sở hữu 284,424,958,886 268,321,963,114 274,639,998,374 278,786,867,843
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 958,743,920,606 946,574,384,750 949,299,130,670 920,954,750,595