Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Vận tải Transimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,978,482,540 72,997,829,753 88,627,636,206 90,648,262,321
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,978,482,540 72,997,829,753 88,627,636,206 90,648,262,321
   4. Giá vốn hàng bán 52,316,271,438 59,092,272,122 76,721,157,832 75,655,665,719
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,662,211,102 13,905,557,631 11,906,478,374 14,992,596,602
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,457,721 568,891 23,498,933 32,198,113
   7. Chi phí tài chính 78,736,918 115,156,563 22,184,980 179,138,314
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 66,983,000 97,624,277 1,305,451 157,757,000
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,892,186,179 5,923,171,951 7,175,551,072 8,664,505,091
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,695,745,726 7,867,798,008 4,732,241,255 6,181,151,310
   12. Thu nhập khác 118,014,400 21,151,818 3,793,636,366
   13. Chi phí khác 4,342,286
   14. Lợi nhuận khác 118,014,400 16,809,532 3,793,636,366
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,813,760,126 7,884,607,540 4,732,241,255 9,974,787,676
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 562,752,025 1,576,921,508 946,448,251 1,396,470,275
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,251,008,101 6,307,686,032 3,785,793,004 8,578,317,401
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,251,008,101 6,307,686,032 3,785,793,004 8,578,317,401
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 410 1,148 570 1,348
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 410 1,148 570 1,348
   21. Cổ tức