Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thủy điện Miền Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 281,479,200,497 371,562,265,027 411,407,204,249 378,470,521,320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 171,458,415,390 228,737,964,289 148,828,259,251 219,129,969,371
1. Tiền 55,704,345,573 112,037,986,708 16,707,001,313 22,648,581,133
2. Các khoản tương đương tiền 115,754,069,817 116,699,977,581 132,121,257,938 196,481,388,238
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103,574,245,840 136,978,000,384 256,510,488,454 122,881,994,110
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 99,174,780,709 135,369,190,200 254,991,021,601 118,514,076,751
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 3,490,613,884 1,257,870,687 1,300,604,774 3,531,413,002
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,216,213,447 658,301,697 526,224,279 1,143,866,557
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -307,362,200 -307,362,200 -307,362,200 -307,362,200
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 5,829,897,572 5,350,924,119 5,769,047,915 6,231,763,904
1. Hàng tồn kho 5,829,897,572 5,350,924,119 5,769,047,915 6,231,763,904
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 616,641,695 495,376,235 299,408,629 226,793,935
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 616,641,695 495,376,235 299,408,629 226,793,935
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,501,989,599,514 1,467,869,471,730 1,429,448,339,137 1,390,519,383,057
I. Các khoản phải thu dài hạn 634,695,000 634,695,000 634,695,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 634,695,000 634,695,000 634,695,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,499,316,272,307 1,461,890,142,861 1,423,333,405,712 1,384,469,220,383
1. Tài sản cố định hữu hình 1,496,502,392,901 1,459,099,267,314 1,420,554,115,550 1,381,696,596,887
- Nguyên giá 3,108,594,192,679 3,110,268,382,752 3,110,806,798,760 3,111,023,382,615
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,612,091,799,778 -1,651,169,115,438 -1,690,252,683,210 -1,729,326,785,728
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 2,813,879,406 2,790,875,547 2,779,290,162 2,772,623,496
- Nguyên giá 3,315,309,947 3,315,309,947 3,315,309,947 3,315,309,947
- Giá trị hao mòn lũy kế -501,430,541 -524,434,400 -536,019,785 -542,686,451
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,690,690,911 4,456,834,586 4,567,618,441 4,565,934,586
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,690,690,911 4,456,834,586 4,567,618,441 4,565,934,586
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 982,636,296 887,799,283 912,619,984 849,533,088
1. Chi phí trả trước dài hạn 982,636,296 887,799,283 912,619,984 849,533,088
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,783,468,800,011 1,839,431,736,757 1,840,855,543,386 1,768,989,904,377
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 385,328,091,861 573,760,341,947 438,153,761,777 324,576,017,836
I. Nợ ngắn hạn 166,328,091,861 374,760,341,947 279,153,761,777 205,576,017,836
1. Phải trả người bán ngắn hạn 761,373,223 3,904,078,783 694,298,102 2,263,168,806
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,341,300,884 20,803,163,921 31,432,980,379 44,802,419,562
4. Phải trả người lao động 12,383,604,900
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,358,965,538 3,245,995,533 3,121,538,076 3,230,843,415
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 16,802,966,032 219,304,047,126 119,271,518,102 19,990,831,035
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 130,203,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 860,486,184 7,503,056,584 4,633,427,118 2,905,150,118
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 219,000,000,000 199,000,000,000 159,000,000,000 119,000,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 219,000,000,000 199,000,000,000 159,000,000,000 119,000,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,398,140,708,150 1,265,671,394,810 1,402,701,781,609 1,444,413,886,541
I. Vốn chủ sở hữu 1,398,140,708,150 1,265,671,394,810 1,402,701,781,609 1,444,413,886,541
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,012,063,520,000 1,012,063,520,000 1,012,063,520,000 1,012,063,520,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,012,063,520,000 1,012,063,520,000 1,012,063,520,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 28,330,913,498 28,330,913,498 28,330,913,498 28,330,913,498
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 357,746,274,652 225,276,961,312 362,307,348,111 404,019,453,043
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 61,475,920,905 139,475,131,565 276,505,518,364 85,801,829,747
- LNST chưa phân phối kỳ này 296,270,353,747 85,801,829,747 85,801,829,747 318,217,623,296
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,783,468,800,011 1,839,431,736,757 1,840,855,543,386 1,768,989,904,377