Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 220,880,915,727 283,082,195,909 333,401,921,106 243,799,200,264
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,508,018,157
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 220,880,915,727 283,082,195,909 325,893,902,949 243,799,200,264
   4. Giá vốn hàng bán 170,087,819,304 233,480,815,011 269,118,695,419 202,432,215,896
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,793,096,423 49,601,380,898 56,775,207,530 41,366,984,368
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,599,186,694 1,460,301,211 2,376,479,764 1,224,477,014
   7. Chi phí tài chính 25,211,086,885 27,463,553,912 25,497,691,568 26,507,601,705
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 25,211,086,885 27,463,553,912 25,481,209,918 25,693,733,168
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 288,123,985 -152,450,530
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,927,963,914 19,324,377,666 23,393,724,153 15,566,905,504
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,541,356,303 4,273,750,531 10,107,821,043 516,954,173
   12. Thu nhập khác 1,828,202,796 21,823,728 29,248,517 29,960,516
   13. Chi phí khác 1,395,257,000 839,308,886 2,134,538,876 273,821,909
   14. Lợi nhuận khác 432,945,796 -817,485,158 -2,105,290,359 -243,861,393
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,974,302,099 3,456,265,373 8,002,530,684 273,092,780
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,162,731,853 1,735,928,909 9,262,996,466 580,475,010
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,195,196,690
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,811,570,246 1,720,336,464 934,730,908 -307,382,230
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 861,124,092 -2,006,277,817 -697,578,735 -968,855,420
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12,950,446,154 3,726,614,281 1,632,309,643 661,473,190
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 303 87 38 15
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 303 87 38 15
   21. Cổ tức