Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 4 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 244,651,668,604 218,990,341,207 120,466,276,684
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 244,651,668,604 218,990,341,207 120,466,276,684
   4. Giá vốn hàng bán 217,270,881,732 183,337,436,832 101,190,402,852
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 27,380,786,872 35,652,904,375 19,275,873,832
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,090,471,821 1,370,749 101,595,355
   7. Chi phí tài chính 15,663,156,993 13,436,855,317 9,481,190,639
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 13,859,993,937 13,193,505,844 10,748,843,629
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,128,093,399 10,372,156,402 8,417,997,556
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 680,008,301 11,845,263,405 1,478,280,992
   12. Thu nhập khác 261,000,000 747,272,727 94,363,636
   13. Chi phí khác 634,445,906 1,326,792,473 1,377,855,034
   14. Lợi nhuận khác -373,445,906 -579,519,746 -1,283,491,398
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 306,562,395 11,265,743,659 194,789,594
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 172,134,945 148,590,299
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 134,427,450 11,265,743,659 46,199,295
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 134,427,450 11,265,743,659 46,199,295
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 13 1,094 04
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức