Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 68,913,134,105 59,063,297,545 63,458,669,800 70,628,499,559
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,312,366,009 11,849,775,703 5,422,451,491 4,763,698,220
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,662,891,400
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,421,735,798 41,226,227,049 50,486,530,955 58,025,447,383
4. Hàng tồn kho 7,527,846,246 5,908,654,658 6,771,619,439 7,431,705,085
5. Tài sản ngắn hạn khác 2,988,294,652 78,640,135 778,067,915 407,648,871
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 43,360,075,238 37,942,098,302 45,291,253,560 28,720,263,454
1. Các khoản phải thu dài hạn 12,141,750,000 23,868,302,000 16,445,373,236
2. Tài sản cố định 9,978,109,636 8,643,184,721 295,000,000
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn 29,969,000,000 13,497,284,642 9,605,284,642 9,605,284,642
6. Tài sản dài hạn khác 412,965,602 237,278,779 174,482,197 2,374,605,576
     Tổng cộng tài sản 112,273,209,343 97,005,395,847 108,749,923,360 99,348,763,013
     I - NỢ PHẢI TRẢ 20,886,190,302 22,971,750,647 31,896,795,709 12,252,984,216
1. Nợ ngắn hạn 19,777,548,062 22,409,250,647 31,428,045,709 12,252,984,216
2. Nợ dài hạn 1,108,642,240 562,500,000 468,750,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 91,387,019,041 74,033,645,200 76,853,127,651 87,095,778,797
I. Vốn chủ sở hữu 91,387,019,041 74,033,645,200 76,853,127,651 87,095,778,797
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 112,273,209,343 97,005,395,847 108,749,923,360 99,348,763,013