Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Quý 2-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 188,363,762,356 190,094,797,937 187,345,836,653 204,660,924,737
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 188,363,762,356 190,094,797,937 187,345,836,653 204,660,924,737
   4. Giá vốn hàng bán 133,148,256,319 131,233,946,748 134,315,016,050 146,467,368,368
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 55,215,506,037 58,860,851,189 53,030,820,603 58,193,556,369
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 821,360,504 689,709,935 328,913,024 135,557,785
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 33,716,197,479 37,858,953,119 31,420,805,690 31,738,458,179
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,499,628,971 18,691,787,458 16,038,397,679 19,735,594,924
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,821,040,091 2,999,820,547 5,900,530,258 6,855,061,051
   12. Thu nhập khác 169,141,283 -122,649,825 3,772,341 3,171,839
   13. Chi phí khác 219,332,081 -355,378,184 6,997,512 3,324,685
   14. Lợi nhuận khác -50,190,798 232,728,359 -3,225,171 -152,846
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,770,849,293 3,232,548,906 5,897,305,087 6,854,908,205
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,533,920,214 1,689,657,326 1,118,464,010 1,300,573,109
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,770,995,431
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,236,929,079 3,313,887,011 4,778,841,077 5,554,335,096
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,236,929,079 3,313,887,011 4,778,841,077 5,554,335,096
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức