MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 74,739,922,630 60,853,434,937 58,246,698,948 47,785,656,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,476,412,120 22,275,191,763 18,647,780,912 9,222,396,577
1. Tiền 9,476,412,120 12,251,246,558 6,647,780,912 4,222,396,577
2. Các khoản tương đương tiền 5,000,000,000 10,023,945,205 12,000,000,000 5,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,121,665,752 8,121,665,752 4,000,000,000 4,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,121,665,752 8,121,665,752 4,000,000,000 4,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 44,746,120,794 26,162,130,656 27,608,629,835 29,174,108,911
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28,923,036,359 23,616,380,423 25,941,919,615 28,294,964,713
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 16,008,004,221 2,475,814,740 824,610,780 767,495,240
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,075,133,124 1,326,411,803 2,101,653,182 1,371,202,700
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,610,082,761 -1,606,506,161 -1,609,583,593 -1,609,583,593
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 350,029,851 350,029,851 350,029,851 350,029,851
IV. Hàng tồn kho 2,144,608,977 2,636,548,176 1,952,448,331 1,892,492,064
1. Hàng tồn kho 2,144,608,977 2,636,548,176 1,952,448,331 1,892,492,064
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 251,114,987 1,657,898,590 6,037,839,870 3,496,658,895
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 212,127,374 192,148,523 698,839,535 484,004,105
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,465,750,067 4,404,111,596 2,855,799,607
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 38,987,613 934,888,739 156,855,183
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 207,378,841,979 233,632,718,773 251,766,434,949 242,918,871,349
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 180,727,843,915 202,530,008,902 202,954,378,213 226,133,209,046
1. Tài sản cố định hữu hình 180,727,843,915 202,530,008,902 202,482,378,213 225,685,209,046
- Nguyên giá 603,480,803,488 632,416,554,931 633,405,060,894 664,163,673,156
- Giá trị hao mòn lũy kế -422,752,959,573 -429,886,546,029 -430,922,682,681 -438,478,464,110
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 472,000,000 448,000,000
- Nguyên giá 395,862,000 395,862,000 875,862,000 875,862,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -395,862,000 -395,862,000 -403,862,000 -427,862,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14,541,384,310 20,340,723,447 36,188,183,689 181,777,778
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14,541,384,310 20,340,723,447 36,188,183,689 181,777,778
V. Đầu tư tài chính dài hạn 4,860,000,000 4,860,000,000 4,860,000,000 4,860,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,860,000,000 4,860,000,000 4,860,000,000 4,860,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 7,249,613,754 5,901,986,424 7,763,873,047 11,743,884,525
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,249,613,754 5,901,986,424 7,763,873,047 11,743,884,525
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 282,118,764,609 294,486,153,710 310,013,133,897 290,704,527,796
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 39,770,154,475 57,611,790,072 68,429,371,739 42,579,631,650
I. Nợ ngắn hạn 32,770,154,475 41,611,790,072 45,360,183,115 33,077,443,026
1. Phải trả người bán ngắn hạn 4,948,447,527 5,373,512,935 14,654,085,668 2,367,863,555
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 480,593,265 192,541,913 493,883,409 418,600,191
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,415,216,186 4,090,557,488 1,127,439,434 1,685,578,143
4. Phải trả người lao động 18,593,063,315 27,607,844,315 26,534,912,845 22,746,127,399
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 231,253,112 209,738,697 264,598,639
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 252,565,900 525,750,300 680,228,053 652,547,458
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 947,683,200 4,740,128,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,132,585,082 3,590,330,009 1,659,895,009 201,999,641
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 7,000,000,000 16,000,000,000 23,069,188,624 9,502,188,624
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,000,000,000 16,000,000,000 23,069,188,624 9,502,188,624
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 242,348,610,134 236,874,363,638 241,583,762,158 248,124,896,146
I. Vốn chủ sở hữu 242,348,610,134 236,874,363,638 241,583,762,158 248,124,896,146
1. Vốn góp của chủ sở hữu 215,172,000,000 215,172,000,000 215,172,000,000 215,172,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 215,172,000,000 215,172,000,000 215,172,000,000 215,172,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,845,748,399 4,845,748,399 4,845,748,399 4,845,748,399
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,330,861,735 16,856,615,239 21,566,013,759 28,107,147,747
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,264,804,000 21,393,607,483
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,066,057,735 16,856,615,239 21,566,013,759 6,713,540,264
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 282,118,764,609 294,486,153,710 310,013,133,897 290,704,527,796
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.