Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 5 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 293,568,091,852 297,101,979,946 305,198,524,518 294,101,294,713
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 87,189,020 904,012,783 589,012,179 3,334,776,964
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 113,146,181,346 115,852,319,664 126,369,493,443 107,211,153,703
4. Hàng tồn kho 180,325,143,362 180,336,069,375 178,240,018,896 183,555,364,046
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,578,124 9,578,124
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 61,299,622,685 59,918,795,785 58,432,476,575 57,144,743,675
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 59,763,090,185 58,382,263,285 56,895,944,075 55,608,211,175
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,167,547,045 1,167,547,045 1,167,547,045 1,167,547,045
5. Đầu tư tài chính dài hạn 320,000,000 320,000,000 320,000,000 320,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 48,985,455 48,985,455 48,985,455 48,985,455
     Tổng cộng tài sản 354,867,714,537 357,020,775,731 363,631,001,093 351,246,038,388
     I - NỢ PHẢI TRẢ 406,121,161,992 415,245,188,883 426,647,291,561 421,041,627,369
1. Nợ ngắn hạn 406,121,161,992 415,245,188,883 426,647,291,561 421,041,627,369
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -51,253,447,455 -58,224,413,152 -63,016,290,468 -69,795,588,981
I. Vốn chủ sở hữu -51,253,447,455 -58,224,413,152 -63,016,290,468 -69,795,588,981
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 354,867,714,537 357,020,775,731 363,631,001,093 351,246,038,388