Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 5 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 346,793,742,552 342,643,100,082 333,810,848,816 301,654,700,779
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,494,976,031 6,103,312,027 1,895,413,275 2,674,173,449
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 108,863,584,846 102,814,656,880 127,402,982,634 114,864,530,831
4. Hàng tồn kho 234,425,603,551 233,715,553,051 204,502,874,783 184,106,418,375
5. Tài sản ngắn hạn khác 9,578,124 9,578,124 9,578,124 9,578,124
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 67,703,519,135 66,138,917,179 64,045,565,011 62,662,331,285
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 65,368,006,078 63,955,956,185 62,513,077,966 61,125,798,785
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,167,547,045 1,167,547,045 1,167,547,045 1,167,547,045
5. Đầu tư tài chính dài hạn 320,000,000 320,000,000 320,000,000 320,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 847,966,012 695,413,949 44,940,000 48,985,455
     Tổng cộng tài sản 414,497,261,687 408,782,017,261 397,856,413,827 364,317,032,064
     I - NỢ PHẢI TRẢ 414,908,918,149 415,985,265,294 412,569,387,744 408,184,393,835
1. Nợ ngắn hạn 414,908,918,149 415,985,265,294 412,569,387,744 408,184,393,835
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -411,656,462 -7,203,248,033 -14,712,973,917 -43,867,361,771
I. Vốn chủ sở hữu -411,656,462 -7,203,248,033 -14,712,973,917 -43,867,361,771
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 414,497,261,687 408,782,017,261 397,856,413,827 364,317,032,064