Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Lilama 45.4 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 188,792,557,386 167,058,580,186 123,212,243,167 112,946,041,169
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,360,902,727 227,550,278 2,053,871,661 2,354,772,933
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,218,689,637 35,668,054,142 33,041,532,241 22,474,428,971
4. Hàng tồn kho 132,212,965,022 131,162,975,766 88,116,839,265 88,116,839,265
5. Tài sản ngắn hạn khác
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 9,433,248,131 7,820,499,463 4,035,754,666 3,604,372,124
1. Các khoản phải thu dài hạn 122,126,281 57,675,441
2. Tài sản cố định 9,241,821,767 7,506,946,818 3,978,079,225 3,604,372,124
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 191,426,364 191,426,364
     Tổng cộng tài sản 198,225,805,517 174,879,079,649 127,247,997,833 116,550,413,293
     I - NỢ PHẢI TRẢ 279,222,160,581 277,138,158,072 240,712,971,889 240,741,697,878
1. Nợ ngắn hạn 279,222,160,581 277,138,158,072 240,712,971,889 240,741,697,878
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU -80,996,355,064 -102,259,078,423 -113,464,974,056 -124,191,284,585
I. Vốn chủ sở hữu -80,996,355,064 -102,259,078,423 -113,464,974,056 -124,191,284,585
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 198,225,805,517 174,879,079,649 127,247,997,833 116,550,413,293