Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 417,514,065,018 315,843,996,054 355,958,155,167 419,814,716,481
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 20,997,340,567 1,598,801,500 1,506,594,072 1,965,067,946
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 396,516,724,451 314,245,194,554 354,451,561,095 417,849,648,535
4. Giá vốn hàng bán 258,337,374,148 171,610,514,005 213,356,578,851 245,793,796,521
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 138,179,350,303 142,634,680,549 141,094,982,244 172,055,852,014
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,468,256,429 2,909,617,436 10,628,484,962 1,341,761,690
7. Chi phí tài chính 4,556,942,350 6,563,831,610 7,132,314,990 5,924,039,932
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,632,092,093 1,720,568,848 471,826,358 653,153,461
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 35,243,672,499 53,383,019,699 61,530,509,810 65,408,804,449
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,260,901,189 19,697,882,785 24,194,469,009 29,917,755,005
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 83,586,090,694 65,899,563,891 58,866,173,397 72,147,014,318
12. Thu nhập khác 153,274,234 144,765,389 413,262,329 190,169,590
13. Chi phí khác 2,100,851 58,372,118 22,685,401 94,759,999
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 151,173,383 86,393,271 390,576,928 95,409,591
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 83,737,264,077 65,985,957,162 59,256,750,325 72,242,423,909
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,141,375,774 13,384,651,890 12,644,631,416 16,452,857,864
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 66,595,888,303 52,601,305,272 46,612,118,909 55,789,566,045
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 66,595,888,303 52,601,305,272 46,612,118,909 55,789,566,045
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 921 694 615 858
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)