MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Logistics Vicem (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 71,636,071,034 71,329,283,468 56,899,732,566
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 71,636,071,034 71,329,283,468 56,899,732,566
4. Giá vốn hàng bán 66,979,455,245 62,813,818,978 52,653,907,933
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,656,615,789 8,515,464,490 4,245,824,633
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,460,400,478 3,321,378,921 2,792,023,011
7. Chi phí tài chính
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,907,818,464 9,878,626,698 7,129,291,394
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 2,209,197,803 1,958,216,713 -91,443,750
12. Thu nhập khác 3,545,787,497 2,502,047,265 66,856,681
13. Chi phí khác 132,615,242 949,328,388 16,879,104
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 3,413,172,255 1,552,718,877 49,977,577
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 5,622,370,058 3,510,935,590 -41,466,173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,124,474,012 1,095,916,252 34,793,521
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 4,497,896,046 2,415,019,338 -76,259,694
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 4,368,962,180 2,365,451,094 -124,970,624
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 128,933,866 49,568,244 48,710,930
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 333 181 -10
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.