Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020
(01/10/2019)
(01/10 - 31/03)
Quý 3-2020
(01/04/2020)
(01/04 - 30/06)
Quý 4-2020
(01/07/2020)
(01/07 - 30/09)
Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,419,724,529 1,611,432,981 1,101,103,635 1,268,667,153
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,419,724,529 1,611,432,981 1,101,103,635 1,268,667,153
   4. Giá vốn hàng bán 1,704,784,546 1,763,074,047 1,683,009,148 2,632,089,835
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,714,939,983 -151,641,066 -581,905,513 -1,363,422,682
   6. Doanh thu hoạt động tài chính -564,458,670 534,993 600,910 1,044,871,183
   7. Chi phí tài chính 34,742,742,575 22,288,652,579 31,022,485,403 28,693,213,950
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 27,822,817,756 24,467,848,351 27,513,665,645 27,324,693,523
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 57,836,830 44,823,387 55,069,020 29,894,104
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,693,439,331 1,916,998,338 2,280,223,859 2,516,479,882
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -30,343,537,423 -24,401,580,377 -33,939,082,885 -31,558,139,435
   12. Thu nhập khác 182,272,737 94,426,920 218,181,811 2,303,933,096
   13. Chi phí khác 2,628,616,654 2,701,356,925 2,559,194,737 4,554,338,926
   14. Lợi nhuận khác -2,446,343,917 -2,606,930,005 -2,341,012,926 -2,250,405,830
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -32,789,881,340 -27,008,510,382 -36,280,095,811 -33,808,545,265
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -32,789,881,340 -27,008,510,382 -36,280,095,811 -33,808,545,265
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -32,789,881,340 -27,008,510,382 -36,280,095,811 -33,808,545,265
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức