Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dệt May Huế (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,653,863,285,807 1,733,843,500,285 1,743,990,800,045 1,338,663,858,364
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 325,884,973
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,653,863,285,807 1,733,517,615,312 1,743,990,800,045 1,338,663,858,364
   4. Giá vốn hàng bán 1,508,275,712,384 1,588,538,053,514 1,611,121,712,715 1,228,751,502,240
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 145,587,573,423 144,979,561,798 132,869,087,330 109,912,356,124
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,275,431,993 11,103,828,902 9,318,183,441 9,831,961,827
   7. Chi phí tài chính 14,173,521,574 22,429,454,175 24,884,815,363 21,647,063,087
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 13,130,696,953 17,750,690,574 20,601,993,066 14,777,260,142
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 55,373,787,240 53,925,126,576 53,938,972,776 44,313,798,088
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,822,902,934 44,212,242,539 40,441,471,754 41,228,596,827
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,492,793,668 35,516,567,410 22,922,010,878 12,554,859,949
   12. Thu nhập khác 7,268,588,499 3,591,361,301 3,910,596,198 9,426,148,576
   13. Chi phí khác 3,374,441,487 2,871,620,400 3,365,564,206 6,692,957,964
   14. Lợi nhuận khác 3,894,147,012 719,740,901 545,031,992 2,733,190,612
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,386,940,680 36,236,308,311 23,467,042,870 15,288,050,561
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,785,039,657 6,773,422,614 5,258,939,458 3,383,044,665
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,601,901,023 29,462,885,697 18,208,103,412 11,905,005,896
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 40,601,901,023 29,462,885,697 18,208,103,412 11,905,005,896
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 4,060 2,946 1,517 800
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức