Báo cáo tài chính / CTCP Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 460,478,448,287 1,061,338,481,184
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,715,427,682 280,141,429,087
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000,000,000 11,644,690,324
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 124,983,505,455 216,227,767,127
4. Hàng tồn kho 194,283,071,318 488,633,108,198
5. Tài sản ngắn hạn khác 34,496,443,832 64,691,486,448
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 714,864,985,063 1,109,469,224,752
1. Các khoản phải thu dài hạn 163,972,961,123 165,988,719,407
2. Tài sản cố định 80,277,599,087 170,151,182,777
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 37,328,829,448 65,159,691,300
5. Đầu tư tài chính dài hạn 6,743,491,281 9,686,778,361
6. Tài sản dài hạn khác 426,542,104,124 698,482,852,907
     Tổng cộng tài sản 1,175,343,433,350 2,170,807,705,936
     I - NỢ PHẢI TRẢ 598,540,596,369 954,164,381,860
1. Nợ ngắn hạn 417,830,364,826 938,057,053,456
2. Nợ dài hạn 180,710,231,543 16,107,328,404
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 576,802,836,981 1,216,643,324,076
I. Vốn chủ sở hữu 576,802,836,981 1,216,643,324,076
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,175,343,433,350 2,170,807,705,936