Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 20,260,839,132 18,705,697,775 22,881,570,511 28,162,169,468
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,873,827,950 3,287,077,269 1,120,760,035 1,337,282,531
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,700,000,000 14,200,000,000 18,100,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 6,716,619,135 7,038,675,986 6,788,073,211 8,035,416,431
4. Hàng tồn kho 631,653,687 631,653,687 631,653,687 631,653,687
5. Tài sản ngắn hạn khác 38,738,360 48,290,833 141,083,578 57,816,819
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 14,279,711,449 13,870,821,025 12,880,262,124 12,225,316,296
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 9,832,531,013 9,092,890,589 8,433,081,688 7,778,135,860
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 3,447,180,436 3,447,180,436 3,447,180,436 3,447,180,436
5. Đầu tư tài chính dài hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
6. Tài sản dài hạn khác 330,750,000
     Tổng cộng tài sản 34,540,550,581 32,576,518,800 35,761,832,635 40,387,485,764
     I - NỢ PHẢI TRẢ 8,696,527,524 7,783,743,636 7,860,833,264 7,808,416,844
1. Nợ ngắn hạn 8,696,527,524 7,483,743,636 7,560,833,264 7,508,416,844
2. Nợ dài hạn 300,000,000 300,000,000 300,000,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 25,844,023,057 24,792,775,164 27,900,999,371 32,579,068,920
I. Vốn chủ sở hữu 25,844,023,057 24,792,775,164 27,900,999,371 32,579,068,920
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 34,540,550,581 32,576,518,800 35,761,832,635 40,387,485,764