Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần 397 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 486,377,440,138 701,302,634,353 707,333,364,125
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 486,377,440,138 701,302,634,353 707,333,364,125
   4. Giá vốn hàng bán 402,011,512,910 582,256,939,632 585,182,352,466
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 84,365,927,228 119,045,694,721 122,151,011,659
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,686,163,591 2,446,457,050 352,959,029
   7. Chi phí tài chính 17,111,880,890 12,639,740,735 16,065,040,987
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 17,042,257,042 12,639,740,735 16,065,040,987
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 13,560,567,814 31,579,978,739 15,427,990,850
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,058,584,435 58,413,605,313 65,278,148,504
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,321,057,680 18,858,826,984 25,732,790,347
   12. Thu nhập khác 1,162,119,550 104,573,800 6,348,230,380
   13. Chi phí khác 30,442,159 126,711,678 6,965,629,433
   14. Lợi nhuận khác 1,131,677,391 -22,137,878 -617,399,053
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,452,735,071 18,836,689,106 25,115,391,294
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,585,895,114 7,383,326,330 3,981,368,799
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,866,839,957 11,453,362,776 21,134,022,495
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,866,839,957 11,453,362,776 21,134,022,495
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,941 1,833 3,381
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,833 3,381
   21. Cổ tức