Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 66,704,814,918 64,960,350,564 67,137,701,989 109,619,085,821
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,615,431,330 2,062,660,680 8,145,220,076 47,570,104,781
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,803,187,300 21,637,288,700 5,150,256,492 6,009,407,892
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,819,693,590 17,946,469,247 28,609,332,689 30,190,363,541
4. Hàng tồn kho 15,278,486,301 23,152,321,367 25,023,386,919 24,436,396,395
5. Tài sản ngắn hạn khác 188,016,397 161,610,570 209,505,813 1,412,813,212
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 33,538,805,135 31,163,951,279 32,288,041,851 57,418,309,784
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 27,704,757,343 25,990,562,791 26,235,472,725 50,511,745,982
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 1,254,342,425 354,591,000
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 5,834,047,792 5,173,388,488 4,798,226,701 6,551,972,802
     Tổng cộng tài sản 100,243,620,053 96,124,301,843 99,425,743,840 167,037,395,605
     I - NỢ PHẢI TRẢ 84,261,947,898 69,989,465,100 55,905,521,502 43,169,902,892
1. Nợ ngắn hạn 83,643,071,898 69,375,589,100 55,290,156,605 42,556,026,892
2. Nợ dài hạn 618,876,000 613,876,000 615,364,897 613,876,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 15,981,672,155 26,134,836,743 43,520,222,338 123,867,492,713
I. Vốn chủ sở hữu 15,981,672,155 26,134,836,743 43,520,222,338 123,867,492,713
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 100,243,620,053 96,124,301,843 99,425,743,840 167,037,395,605