Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Alphanam E&C (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 216,415,001,260 479,681,866,886 459,593,501,141 444,491,999,818
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 216,415,001,260 479,681,866,886 459,593,501,141 444,491,999,818
   4. Giá vốn hàng bán 197,432,414,564 455,136,396,781 419,432,768,354 421,292,130,284
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 18,982,586,696 24,545,470,105 40,160,732,787 23,199,869,534
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,668,511 58,495,978 12,845,993 29,272,347
   7. Chi phí tài chính 12,814,375,714 12,529,123,482 15,515,550,480 14,129,060,630
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 12,814,375,714 12,529,123,482 15,515,522,590 14,129,060,630
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,126,391,753 10,984,827,385 1,666,071,001 8,757,175,139
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,054,487,740 1,090,015,216 22,991,957,299 342,906,112
   12. Thu nhập khác 71,718 1,035,007,651 105,200,937 169,744,323
   13. Chi phí khác 3,681,842 4,200,711 264,235,498 10
   14. Lợi nhuận khác -3,610,124 1,030,806,940 -159,034,561 169,744,313
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,050,877,616 2,120,822,156 22,832,922,738 512,650,425
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 213,293,413 441,886,541 4,636,284,477 119,412,195
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 837,584,203 1,678,935,615 18,196,638,261 393,238,230
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 837,584,203 1,678,935,615 18,196,638,261 393,238,230
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 33 67 722 16
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 33 67 722 16
   21. Cổ tức