Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 110,976,983,769 38,678,884,580 38,479,737,745 82,572,860,121
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,956,950,430 105,616,273 1,432,229,586 9,540,587,006
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 64,895,979,255 37,080,332,650 33,041,623,893 72,416,586,180
4. Hàng tồn kho 21,833,480,341 1,492,935,657 4,005,884,266 601,798,117
5. Tài sản ngắn hạn khác 290,573,743 13,888,818
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 20,848,035,156 58,194,518,957 67,134,837,439 31,392,546,197
1. Các khoản phải thu dài hạn 45,000,000,000 45,000,000,000 29,780,000,000
2. Tài sản cố định 17,060,193,809 9,189,816,622 22,049,009,604 1,549,999,990
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 117,284,179
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 3,670,557,168 4,004,702,335 85,827,835 62,546,207
     Tổng cộng tài sản 131,825,018,925 96,873,403,537 105,614,575,184 113,965,406,318
     I - NỢ PHẢI TRẢ 81,732,806,478 32,812,792,937 42,078,374,092 47,571,162,370
1. Nợ ngắn hạn 80,267,581,478 32,812,792,937 42,078,374,092 47,571,162,370
2. Nợ dài hạn 1,465,225,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 50,092,212,447 64,060,610,600 63,536,201,092 66,394,243,948
I. Vốn chủ sở hữu 50,092,212,447 64,060,610,600 63,536,201,092 66,394,243,948
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 131,825,018,925 96,873,403,537 105,614,575,184 113,965,406,318