Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Xây lắp Thương mại 2 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 333,366,969,586 301,473,997,755 521,572,063,203 877,012,363,687
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 333,366,969,586 301,473,997,755 521,572,063,203 877,012,363,687
   4. Giá vốn hàng bán 304,746,477,679 272,044,830,363 479,070,586,583 824,390,815,484
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 28,620,491,907 29,429,167,392 42,501,476,620 52,621,548,203
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,932,692,217 5,291,946,375 2,952,813,908 1,498,672,361
   7. Chi phí tài chính 6,777,613,199 7,673,741,900 6,068,965,605 15,179,119,234
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 6,729,613,199 7,316,190,441 6,056,965,605 9,695,695,146
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 137,652,142 8,584,341 6,857,097
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,195,738,545 20,447,105,764 28,136,523,671 35,668,790,049
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,579,832,380 6,737,918,245 11,257,385,593 3,279,168,378
   12. Thu nhập khác 861,124,838 2,024,766,487 1,433,122,498 2,082,089,377
   13. Chi phí khác 398,374,013 42,257,824 188,517,470 11,791,666
   14. Lợi nhuận khác 462,750,825 1,982,508,663 1,244,605,028 2,070,297,711
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,042,583,205 8,720,426,908 12,501,990,621 5,349,466,089
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,858,743,444 1,748,818,543 4,793,926,487 4,505,198,007
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,276,427,531 -3,387,280,709
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,183,839,761 6,971,608,365 9,984,491,665 4,231,548,791
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -29,215,424 65,363,649 -98,954,593
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,183,839,761 7,000,823,789 9,919,128,016 4,330,503,384
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,868 1,785 2,666 1,164
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức