MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Truyền thông VMG (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 229,684,100,225 251,391,618,973 230,289,088,504 247,172,168,980
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 229,684,100,225 251,391,618,973 230,289,088,504 247,172,168,980
4. Giá vốn hàng bán 223,445,830,491 246,458,154,164 230,125,498,748 248,103,627,280
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 6,238,269,734 4,933,464,809 163,589,756 -931,458,300
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,456,767,076 7,857,912,792 7,914,027,491 8,756,692,166
7. Chi phí tài chính 497,118,229 1,161,911,872 1,349,618,161 1,307,034,322
- Trong đó: Chi phí lãi vay 647,083,462 976,542,816 986,480,059 678,478,542
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 6,166,431 -129,266,314 -314,308,571 -309,815,109
9. Chi phí bán hàng 305,219,325 387,360,051 344,791,693 445,870,634
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -735,906,385,494 6,826,197,221 8,370,191,950 10,749,511,524
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 748,805,251,181 4,286,642,143 -2,301,293,128 -4,986,997,723
12. Thu nhập khác 503,312,274 240,890,410 1,416,031,477 75,443,422
13. Chi phí khác 244,383,357 338,688,079 141,415,894 128,689,409
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 258,928,917 -97,797,669 1,274,615,583 -53,245,987
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 749,064,180,098 4,188,844,474 -1,026,677,545 -5,040,243,710
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -1,140,642,463 1,166,615,973 257,930,203 197,831,110
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,000,000
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 750,204,822,561 3,022,228,501 -1,291,607,748 -5,238,074,820
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 749,345,608,485 3,721,983,291 -293,628,568 -2,471,582,322
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 859,214,076 -699,754,790 -997,979,180 -2,766,492,498
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 36,752 183 -14 -121
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.