MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2022 Quý 4-2022 Quý 1-2023 Quý 2-2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,600,215,204,375 2,659,104,972,007 2,664,516,003,745 2,853,173,917,670
I. Tài sản tài chính 2,594,805,716,875 2,653,867,039,885 2,657,936,422,030 2,846,899,755,105
II.Tài sản ngắn hạn khác 5,409,487,500 5,237,932,122 6,579,581,715 6,274,162,565
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 61,714,489,567 146,086,316,235 166,780,066,337 191,548,835,514
I. Tài sản tài chính dài hạn 16,019,420,000 5,148,635,000
II. Tài sản cố định 38,753,267,841 37,407,669,878 45,105,541,036 43,854,510,321
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 438,637,091 86,110,219,002 83,244,359,002 120,342,260,839
V. Tài sản dài hạn khác 22,522,584,635 22,568,427,355 22,410,746,299 22,203,429,354
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,661,929,693,942 2,805,191,288,242 2,831,296,070,082 3,044,722,753,184
C. NỢ PHẢI TRẢ 160,465,286,335 307,969,917,729 291,204,346,479 616,764,900,450
I. Nợ phải trả ngắn hạn 152,574,204,036 300,552,402,055 284,260,397,429 604,003,800,024
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 69,000,000,000 200,000,000,000 221,300,000,000 380,000,000,000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 715,946,927 41,896,927 50,736,927 101,510,043
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 349,415,745 86,192,758 7,064,686,841 6,349,343,730
9. Người mua trả tiền trước 672,000,000 697,000,000 672,000,000 702,000,000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,641,798,997 41,142,197,322 12,486,033,248 15,212,425,584
11. Phải trả người lao động 24,880,400,455 20,878,459,420 13,801,390,819 28,041,795,205
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 6,015,350 19,161,850 14,161,850 10,161,850
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,135,647,792 2,510,700,894 1,905,998,464 2,764,443,594
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,366,665,100 6,389,580,996 5,543,089,106 5,012,901,153
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 40,857,573 1,858,244,723 30,395,473 18,519,523
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 423,726,584 587,237,652 467,483,862 129,728,953,219
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26,341,729,513 26,341,729,513 20,924,420,839 36,061,746,123
II. Nợ phải trả dài hạn 7,891,082,299 7,417,515,674 6,943,949,050 12,761,100,426
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 7,891,082,299 7,417,515,674 6,943,949,050 6,470,382,426
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,290,718,000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,501,464,407,607 2,497,221,370,513 2,540,091,723,603 2,427,957,852,734
I. Vốn chủ sở hữu 2,501,464,407,607 2,497,221,370,513 2,540,091,723,603 2,427,957,852,734
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,124,314,900,169 2,124,314,900,169 2,158,227,990,169 2,158,227,990,169
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 79,082,533,948 30,532,003,096 29,425,093,096 20,899,975,096
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 33,963,098,424 33,963,098,424
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 35,208,664,749 35,208,664,749 35,208,664,749 35,208,664,749
7. Lợi nhuận chưa phân phối 228,895,210,317 273,202,704,075 317,229,975,589 213,621,222,720
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,661,929,693,942 2,805,191,288,242 2,831,296,070,082 3,044,722,753,184
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.