Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2017 2018 2019 2020 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 30,955,331,000,000 34,955,864,000,000 35,977,808,000,000 35,796,799,000,000
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 78,628,515,000,000 90,074,018,000,000 100,747,225,000,000 100,687,502,000,000
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 47,673,184,000,000 55,118,154,000,000 64,769,417,000,000 64,890,703,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 2,965,770,000,000 3,550,799,000,000 4,266,331,000,000 5,266,381,000,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 5,611,617,000,000 6,801,845,000,000 7,871,837,000,000 8,618,090,000,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 2,645,847,000,000 3,251,046,000,000 3,605,506,000,000 3,351,709,000,000
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng 668,128,000,000 1,039,685,000,000 1,494,696,000,000 1,732,324,000,000
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 481,615,000,000 645,456,000,000 325,524,000,000 478,668,000,000
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 331,341,000,000 234,077,000,000 481,222,000,000 1,516,137,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 3,278,998,000,000 3,815,175,000,000 5,361,174,000,000 5,092,568,000,000
   Thu nhập hoạt động khác 4,594,254,000,000 5,337,309,000,000 6,517,869,000,000 7,992,789,000,000
   Chi phí hoạt động khác 1,315,256,000,000 1,522,134,000,000 1,156,695,000,000 2,900,221,000,000
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 335,537,000,000 242,006,000,000 214,485,000,000 154,267,000,000
   Tổng thu nhập kinh doanh 39,016,720,000,000 44,483,062,000,000 48,121,240,000,000 50,037,144,000,000
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động
   Chi phí nhân viên 8,500,439,000,000 8,879,654,000,000 9,722,449,000,000 10,117,321,000,000
   Chi phí khấu hao 931,231,000,000 978,546,000,000 1,023,773,000,000 980,093,000,000
   Chi phí hoạt động khác 6,072,567,000,000 6,258,722,000,000 6,510,893,000,000 6,595,546,000,000
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 23,512,483,000,000 28,366,140,000,000 30,864,125,000,000 32,344,184,000,000
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 14,847,306,000,000 18,893,635,000,000 20,131,916,000,000 23,317,941,000,000
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 8,665,177,000,000 9,472,505,000,000 10,732,209,000,000 9,026,243,000,000
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 8,665,177,000,000 9,472,505,000,000 10,732,209,000,000 9,026,243,000,000
   Chi phí thuế TNDN 1,757,940,000,000 1,926,628,000,000 2,162,657,000,000 1,799,378,000,000
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại -38,349,000,000 4,044,000,000 21,795,000,000 3,300,000,000
   Lợi nhuận sau thuế 6,945,586,000,000 7,541,833,000,000 8,547,757,000,000 7,223,565,000,000
   Lợi ích của cổ đông thiểu số 158,876,000,000 183,964,000,000 179,266,000,000 226,943,000,000
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 6,786,710,000,000 7,357,869,000,000 8,368,491,000,000 6,996,622,000,000
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,499 1,634 02 1,447
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu