TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TBT

 Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre (UpCOM)

Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre
Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình giao thông Bến Tre tiền thân là Công ty Cầu đường Bến Tre thành lập năm 1976 (từ Đội duy tu cầu đường) thuộc ngành chủ quản Sở Giao thông vận tải Bến Tre. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 01/01/2006. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất, mua bán trụ điện, cọc bê tông phục vụ công trình giao thông, nông nghiệp, thủy lợi...; đóng mới phương tiện thủy;...
Cập nhật:
09:00 Thứ 3, 09/08/2022
5.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    5.4
  • Giá trần
    6.2
  • Giá sàn
    4.6
  • Giá mở cửa
    5.4
  • Giá cao nhất
    5.4
  • Giá thấp nhất
    5.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 01/03/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 20.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,656,470
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 18/12/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 24/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 27/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -45.95
  • (**) Hệ số beta:
    -0.06
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    10
  • KLCP đang niêm yết:
    1,656,470
  • KLCP đang lưu hành:
    1,656,469
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    8.94
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Công ty mẹ Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 172,742,744 154,633,634 68,837,917 10,349,112
Giá vốn hàng bán 141,177,340 139,343,601 57,138,250 9,178,215
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 31,565,404 15,181,716 11,653,499 1,170,897
Lợi nhuận tài chính -18,348,315 -12,559,024 -11,534,463 -11,489,213
Lợi nhuận khác -413,551 -12,939 452,068 -13,739,485
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,794,212 -5,063,489 -7,947,346 -32,190,203
Lợi nhuận sau thuế 2,297,281 -4,264,253 -7,950,118 -32,748,245
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,297,281 -4,264,253 -7,950,118 -32,748,245
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 231,782,768 230,644,587 277,334,177 209,965,989
Tổng tài sản 295,962,399 262,126,221 304,666,255 212,758,732
Nợ ngắn hạn 259,006,552 238,392,277 299,463,774 287,340,378
Tổng nợ 277,594,732 249,374,941 299,865,093 288,880,614
Vốn chủ sở hữu 18,367,668 12,751,280 4,801,162 -76,121,882
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.