MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SZG

 CTCP Sonadezi Giang Điền (UpCOM)

CTCP Sonadezi Giang Điền
Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền được thành lập vào tháng 7/2017 hoạt động trong các lĩnh vực chính là đầu tư xây dựng, kinh doanh bất động sản công nghiệp và dân dụng và các dịch vụ phụ trợ khác.
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 08/02/2023
32
  0 (0%)
Khối lượng
1,900
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    32
  • Giá trần
    36.8
  • Giá sàn
    27.2
  • Giá mở cửa
    32
  • Giá cao nhất
    32
  • Giá thấp nhất
    32
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/12/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 54,898,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 29/11/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 24/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 21/04/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.78
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.78
  •        P/E :
    17.99
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.57
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,990
  • KLCP đang niêm yết:
    54,898,000
  • KLCP đang lưu hành:
    54,898,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,756.74
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 75,839,766 114,313,987 76,758,017 76,758,017
Giá vốn hàng bán 38,778,470 42,483,403 39,126,955 39,126,955
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 37,061,297 71,830,584 37,631,062 37,631,062
Lợi nhuận tài chính 432,781 8,705,090 1,785,349 1,785,349
Lợi nhuận khác -1,628,255 708,757 2,030,314 2,030,314
Tổng lợi nhuận trước thuế 27,203,833 63,973,608 14,039,093 14,039,093
Lợi nhuận sau thuế 21,680,176 51,123,273 12,433,404 12,433,404
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,680,176 51,123,273 12,433,404 12,433,404
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,525,838,959 1,543,262,068 1,495,627,123 1,495,627,123
Tổng tài sản 3,700,433,123 3,716,803,919 3,675,543,801 3,675,543,801
Nợ ngắn hạn 312,940,424 319,836,285 302,978,572 302,978,572
Tổng nợ 3,061,470,956 3,026,718,479 3,005,091,815 3,005,091,815
Vốn chủ sở hữu 638,962,167 690,085,440 670,451,986 670,451,986
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.