TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SZG

 CTCP Sonadezi Giang Điền (UpCOM)

CTCP Sonadezi Giang Điền
Công ty Cổ phần Sonadezi Giang Điền được thành lập vào tháng 7/2017 hoạt động trong các lĩnh vực chính là đầu tư xây dựng, kinh doanh bất động sản công nghiệp và dân dụng và các dịch vụ phụ trợ khác.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 09/08/2022
35.6
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    35.6
  • Giá trần
    40.9
  • Giá sàn
    30.3
  • Giá mở cửa
    35.6
  • Giá cao nhất
    35.6
  • Giá thấp nhất
    35.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/12/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 54,898,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.38
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.38
  •        P/E :
    26.11
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.24
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    680
  • KLCP đang niêm yết:
    54,898,000
  • KLCP đang lưu hành:
    54,898,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,976.33
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 86,475,121 67,693,705 99,750,964 98,198,289
Giá vốn hàng bán 51,974,175 33,041,724 43,084,481 52,030,000
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 34,500,946 34,651,981 56,666,483 46,168,289
Lợi nhuận tài chính -9,204,923 -1,263,658 -10,018,795 -3,083,820
Lợi nhuận khác -1,211,510 -425,000 -465,823 -924,068
Tổng lợi nhuận trước thuế 12,987,447 26,845,220 23,593,745 32,054,100
Lợi nhuận sau thuế 10,313,279 22,344,863 17,689,121 25,349,604
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 10,313,279 22,344,863 17,689,121 25,349,604
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,480,140,066 1,518,057,720 1,615,233,246 1,676,791,425
Tổng tài sản 3,661,572,483 3,694,915,438 3,795,237,736 3,844,622,874
Nợ ngắn hạn 266,080,630 323,963,712 333,465,484 346,654,241
Tổng nợ 3,016,627,782 3,060,695,097 3,148,408,159 3,172,443,693
Vốn chủ sở hữu 644,944,701 634,220,341 646,829,577 672,179,181
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.