MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SIP

 Công ty cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG (UpCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG
Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG là thành viên của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam, là Tập đoàn hàng đầu có tiềm lực tài chính lớn với nhiều kinh nghiệm và uy tín trong và ngoài nước trong các lĩnh vực như khai thác, trồng và chế biến mủ cao su, tài chính ngân hàng, phát triển cơ sở hạ tầng, khai khoáng năng lượng ...
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 08/02/2023
85
  -0.8 (-0.93%)
Khối lượng
50,603
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    85.8
  • Giá trần
    98.6
  • Giá sàn
    73
  • Giá mở cửa
    84.1
  • Giá cao nhất
    85.5
  • Giá thấp nhất
    84.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -2,400
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.2 (Tỷ)
  • Room còn lại
    52.91 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 06/06/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 17.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 69,048,195
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 07/12/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 01/11/2021: Phát hành cho CBCNV 1,588,107
- 07/09/2021: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
- 23/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 01/12/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 24/09/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
- 23/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 31/12/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    10.31
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    11.04
  •        P/E :
    8.25
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    37.79
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    68,286
  • KLCP đang niêm yết:
    82,993,464
  • KLCP đang lưu hành:
    88,904,146
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    7,556.85
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,476,232,828 1,610,912,630 1,508,506,620 1,441,239,874
Giá vốn hàng bán 1,237,143,929 1,402,213,047 1,326,210,838 1,168,452,080
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 239,086,043 208,254,171 182,015,830 271,083,283
Lợi nhuận tài chính 53,772,320 132,686,240 74,335,557 98,584,191
Lợi nhuận khác 614,874 -202,791 144,773 5,879,995
Tổng lợi nhuận trước thuế 291,385,470 328,066,776 244,662,241 378,743,481
Lợi nhuận sau thuế 235,528,729 265,735,994 195,982,214 301,838,021
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 229,679,697 253,401,173 191,069,985 242,281,941
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 9,757,580,177 9,666,366,892 9,185,099,038 8,928,374,602
Tổng tài sản 18,654,859,438 18,922,215,272 18,616,819,074 18,964,671,166
Nợ ngắn hạn 2,058,332,678 2,329,350,724 2,056,486,821 1,957,962,407
Tổng nợ 15,115,323,178 15,342,157,035 15,047,947,143 15,303,699,655
Vốn chủ sở hữu 3,539,536,260 3,580,058,238 3,568,871,931 3,660,971,510
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.